Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt - PDR


PDR (HOSE):   26   0.10  (0.4%)
Tham Chiếu 25.90
Mở Cửa 25.90
TN/CN 25.75 / 26
Khối Lượng 599,270
KLTB 13 tuần 701,498
KLTB 10 ngày 665,162
CN 52 tuần 26.9
TN 52 tuần 20.3
EPS 2.1 ngàn
PE 12.2 lần
Vốn thị trường 8,519 Tỷ
KL đang lưu hành 327.66 triệu
Giá sổ sách 11.9 ngàn
ROE 18%
Beta 0.96
EPS 4 quý trước 1,689
MUA BÁN
25.70 17,600 25.80 12,100 25.90 10,900 26.00 11,660 26.05 200 26.15 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PDR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 9,000 2,374.30 26% 800 401.90 50%
2018 2,000 2,268.70 113% 640 643.30 101%
2017 3,262 1,542 47% 336 439.90 131%
2016 1,300 1,524 117% 240 242.50 101%
2015 964 448.60 47% 234 155.70 67%
2014 356.90 415.30 116% 39.30 41.60 106%
2013 40 39.60 99% 0 2.30 0%
2012 150 104.40 70% 0 4.90 0%
2011 1,100 126.20 11% 270 6.70 2%
2010 0 1,573.90 0% 326 328.80 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
12% (1200 đồng tiền mặt)17/12/2019
Tỉ lệ: 100/23 (Chia tách cổ phiếu)24/04/2019

2018
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)27/04/2018

2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.1%)
EPS:
 
79.4%
PE:
 
62.0%
ROA:
 
72.9%
ROE:
 
81.6%
P/B:
 
36.0%
ĐÁY CP:
 
37.2%
Hệ Số Nợ:
 
55.3%
BETA:
 
92.5%
THANH KHOẢN:
 
96.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VHM 80.4 5,943 13.5 35% 424% 1.3 75.8%
RCD 10 0 0 1% 0% 0 41.9%
VRE 28.5 1,145 24.9 10% 237% 1.8 69%
D11 16 4,553 3.5 28% 98% 0.8 70.7%
SDU 7.5 68 110.3 0% 43% 0.2 47.7%
D2D 60.8 13,427 4.5 40% 182% 1.5 73.1%
CLG 2.2 -5,546 -0.4 -96% 37% 1.8 36.8%
CEO 8.1 2,138 3.8 20% 60% 0.9 79.9%
NHA 12 1,796 6.7 16% 90% 1.8 74%
DTA 3.9 380 10.3 4% 36% -0.8 53.3%

So sánh

CVIC1901CVIC1902ITCOGCPDRVICVNI
Giá Thị Trường 0.05
0   0%
3.71
-0.91   -19.7%
15.50
0   0%
3.30
0.03   0.9%
26.00
0.10   0.4%
105.40
-0.20   -0.2%
10.00
0   0%
EPS/PE 0k / 0.00k / 0.00.35k / 44.80.14k / 22.92.14k / 12.22.06k / 51.30k / 0.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
25.02
ngàn
2.74
ngàn
11.88
ngàn
37.48
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 010,75513,482622,585701,498450,960130
Khối lượng đang lưu hành 2,000,0001,000,00068,646,328300,000,000327,657,9723,345,935,38910,337,276
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
4
tỷ VND
1,064
tỷ VND
990
tỷ VND
8,519
tỷ VND
352,662
tỷ VND
103
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
6,885,915
(10.03%)
20,630,802
(6.88%)
19,267,506
(5.88%)
247,923,112
(7.41%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
5,082
tỷ VND
15,927
tỷ VND
10,105
tỷ VND
462,282
tỷ VND
135
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
201
tỷ VND
1,850
tỷ VND
2,274
tỷ VND
33,838
tỷ VND
-16
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
0
tỷ VND
1,717
tỷ VND
821
tỷ VND
3,892
tỷ VND
125,408
tỷ VND
79
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
0
tỷ VND
2,454
tỷ VND
3,723
tỷ VND
8,417
tỷ VND
231,751
tỷ VND
199
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
0
tỷ VND
4,172
tỷ VND
4,544
tỷ VND
12,310
tỷ VND
357,159
tỷ VND
279
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
0
tỷ VND
22
tỷ VND
412
tỷ VND
230
tỷ VND
16,527
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 12% / 96% / 183% / 7-1% / -7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%0%59%82%68%65%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%4%12%23%7%-12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%0%40.90%-4.80%248.80%46.90%-2.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%0%75.40%-1,039%427.10%25.70%11.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%-0.10%-5%11%26%2.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357