Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bọc Ống Dầu khí Việt Nam - PVB


PVB (HNX):   18.50   0.30  (1.6%)
Tham Chiếu 18.20
Mở Cửa 18.70
TN/CN 18.30 / 18.70
Khối Lượng 74,100
KLTB 13 tuần 100,887
KLTB 10 ngày 66,005
CN 52 tuần 21.5
TN 52 tuần 14.6
EPS -2.1 ngàn
PE -8.7 lần
Vốn thị trường 400 Tỷ
KL đang lưu hành 21.60 triệu
Giá sổ sách 17.1 ngàn
ROE -13%
Beta 1.76
EPS 4 quý trước 3,128
MUA BÁN
18.20 5,200 18.30 1,000 18.40 0 18.50 0 18.60 10,600 18.70 6,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 350 30.70 9% 12.70 -39.10 -308%
2018 287 202.60 71% 28 23.10 83%
2017 102 83.10 81% -24.90 56.30 -226%
2016 249.50 6.40 3% 4.70 -54 -1,149%
2015 1,001.30 900 90% 105.10 75.10 71%
2014 850 1,001.50 118% 87.60 147.50 168%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
7% (700 đồng tiền mặt)25/09/2019

2016
25% (2500 đồng tiền mặt)22/09/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)22/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
RSI(7) Vượt lên 302
RSI(14) Vượt lên 302
CCI(14) < -1001
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.8%)
EPS:
 
2.6%
PE:
 
24.6%
ROA:
 
3.9%
ROE:
 
4.9%
P/B:
 
51.8%
ĐÁY CP:
 
41.9%
Hệ Số Nợ:
 
88.1%
BETA:
 
98.3%
THANH KHOẢN:
 
86.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PFL 0.9 -557 -1.6 -9% 15% 1.3 42.3%
APP 7 92 76.1 1% 65% 0.4 37.8%
PSG 0.3 0 0 2% -3% 1.5 35.6%
PXL 7.8 162 48.1 2% 78% 0.8 52.1%
POS 9.1 590 15.4 3% 49% 0 51.5%
PVD 14.9 1,018 14.6 3% 45% 1.9 67.1%
PXI 3.1 263 11.9 3% 34% -0.4 45.4%
PGS 32 1,830 17.5 9% 165% 0.8 59.3%
PVB 18.5 -2,137 -8.7 -13% 108% 1.8 44.8%
PPS 6.4 1,667 3.8 14% 54% 0.4 61.9%

So sánh

PDCPPEPVBPVDPVI
Giá Thị Trường 4.50
0   0%
8.20
0   0%
18.50
0.30   1.6%
14.85
0.20   1.4%
31.40
-0.10   -0.3%
EPS/PE -0.16k / -28.11.64k / 5.0-2.14k / -8.71.02k / 14.60.65k / 48.2
Giá Sổ Sách 10.02
ngàn
5.10
ngàn
17.07
ngàn
32.92
ngàn
30.65
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9128,278100,8872,028,403196,398
Khối lượng đang lưu hành 15,000,0002,000,00021,599,998421,545,789225,414,167
Tổng Vốn Thị Trường 68
tỷ VND
16
tỷ VND
400
tỷ VND
6,260
tỷ VND
7,078
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 4,100
(0.03%)
309,200
(15.46%)
2,440,260
(11.3%)
118,319,962
(28.07%)
102,832,179
(45.62%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,274
tỷ VND
123
tỷ VND
2,452
tỷ VND
108,028
tỷ VND
73,183
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 36
tỷ VND
5
tỷ VND
287
tỷ VND
12,191
tỷ VND
2,334
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 150
tỷ VND
10
tỷ VND
369
tỷ VND
13,879
tỷ VND
6,910
tỷ VND
Tổng Nợ 154
tỷ VND
5
tỷ VND
52
tỷ VND
6,703
tỷ VND
10,618
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 304
tỷ VND
16
tỷ VND
421
tỷ VND
20,582
tỷ VND
17,528
tỷ VND
Tiền mặt 15
tỷ VND
0
tỷ VND
26
tỷ VND
1,542
tỷ VND
732
tỷ VND
ROA / ROE -1% / -221% / 32-11% / -132% / 31% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%34%12%33%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%4%12%11%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.90%392.80%265.90%-7.90%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 68.50%777.10%-66.60%43.80%0%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4%18.30%13.40%1.40%-0.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357