Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí - PXI


PXI (HOSE):   2   -0.15  (-7.0%)
Tham Chiếu 2.15
Mở Cửa 2
TN/CN 2 / 2
Khối Lượng 3,500
KLTB 13 tuần 4,891
KLTB 10 ngày 8,200
CN 52 tuần 2.7
TN 52 tuần 1.8
EPS 0.3 ngàn
PE 7.6 lần
Vốn thị trường 60 Tỷ
KL đang lưu hành 30 triệu
Giá sổ sách 9.3 ngàn
ROE 3%
Beta -0.25
EPS 4 quý trước -767
MUA BÁN
2.00 210 2.11 200 2.12 1,090 2.13 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PXI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 475 394.90 83% 0 -3.60 0%
2018 530 566.50 107% 0 0.50 0%
2017 538 298.50 55% 6 -43 -717%
2016 830 463.40 56% 23 -14.50 -63%
2015 1,168 1,139.50 98% 30.40 35.60 117%
2014 980 903.90 92% 32.70 24.70 76%
2013 931.90 683.20 73% 39 1.70 4%
2012 1,750 846.30 48% 45 7.50 17%
2011 3,000 1,650.10 55% 113 45.50 40%
2010 816 1,701.20 208% 69.10 67.50 98%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)22/10/2015

2012
Tỉ lệ: 12/11 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/07/2012
3% (300 đồng tiền mặt)15/06/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)28/11/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-120 (lần)
Giá vượt xuống SMA(50)-13 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-113 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-14 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-25 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F61.8-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--227 (lần)
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -13


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.4%)
EPS:
 
45.2%
PE:
 
76.4%
ROA:
 
35.2%
ROE:
 
33.0%
P/B:
 
94.3%
ĐÁY CP:
 
63.2%
Hệ Số Nợ:
 
52.9%
BETA:
 
8.4%
THANH KHOẢN:
 
63.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVI 32 652 49.1 2% 104% 0.7 56.2%
PLX 59.9 3,613 16.6 21% 311% 1.3 70.1%
PET 7.8 1,512 5.1 6% 41% 0.7 67.9%
PDC 4.1 -160 -25.6 -2% 41% 0 36.5%
PVB 19.2 -2,137 -9 -13% 113% 1.9 44.4%
BSR 10.2 86 118.6 1% 97% 0 45.9%
PVC 7.2 1,138 6.3 8% 41% 1.8 70%
PXM 0.3 -1,481 -0.2 6% -1% 2.4 34.2%
PVA 0.4 33 12.1 -2% -27% 1.5 49.3%
PCT 7 1,726 4.1 14% 59% -0.3 65%

So sánh

PLXPVDPVEPXIPXT
Giá Thị Trường 59.90
-0.20   -0.3%
16.40
0.10   0.6%
2.60
0   0%
2.00
-0.15   -7.0%
1.22
0.07   6.1%
EPS/PE 3.61k / 16.61.02k / 16.10.27k / 9.50.26k / 7.6-1.09k / -1.1
Giá Sổ Sách 19.25
ngàn
32.92
ngàn
12.47
ngàn
9.26
ngàn
4.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 579,4192,206,7477,3814,8915,998
Khối lượng đang lưu hành 1,293,878,081421,545,78925,000,00030,000,00019,821,510
Tổng Vốn Thị Trường 77,503
tỷ VND
6,913
tỷ VND
65
tỷ VND
60
tỷ VND
24
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
118,319,962
(28.07%)
4,999,964
(20%)
733,080
(2.44%)
47,290
(0.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 611,102
tỷ VND
108,028
tỷ VND
8,011
tỷ VND
10,301
tỷ VND
4,163
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 16,396
tỷ VND
12,191
tỷ VND
249
tỷ VND
178
tỷ VND
-35
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 24,907
tỷ VND
13,879
tỷ VND
312
tỷ VND
278
tỷ VND
81
tỷ VND
Tổng Nợ 33,135
tỷ VND
6,703
tỷ VND
1,253
tỷ VND
359
tỷ VND
264
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 58,041
tỷ VND
20,582
tỷ VND
1,565
tỷ VND
637
tỷ VND
346
tỷ VND
Tiền mặt 8,203
tỷ VND
1,542
tỷ VND
51
tỷ VND
46
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 212% / 30% / 21% / 3-6% / -27
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%33%80%56%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%11%3%2%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.50%-7.90%20%10.60%-0.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -7,546.50%43.80%-2.20%159.80%19.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5%1.40%-0.80%-9.80%-13.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357