Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí - PXT


PXT (HOSE):   1.49   -0.11  (-6.9%)
Tham Chiếu 1.60
Mở Cửa 1.60
TN/CN 1.49 / 1.60
Khối Lượng 7,040
KLTB 13 tuần 10,964
KLTB 10 ngày 35,772
CN 52 tuần 1.9
TN 52 tuần 1.1
EPS -1.1 ngàn
PE -1.5 lần
Vốn thị trường 32 Tỷ
KL đang lưu hành 19.82 triệu
Giá sổ sách 4.1 ngàn
ROE -27%
Beta -0.57
EPS 4 quý trước 754
MUA BÁN
1.49 6,570 1.57 3,500 1.59 3,380
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PXT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 221.90 69.80 31% 0.70 -21.80 -3,114%
2018 231 182.60 79% 11.40 2 18%
2017 430 214.20 50% 20 21.40 107%
2016 600 438.60 73% 20 30.90 155%
2015 533 307.20 58% 13.20 33.70 255%
2014 650 184.20 28% 9 -159.70 -1,774%
2013 620 350 56% 5.50 -35.60 -647%
2012 860 663.50 77% 26.20 4.70 18%
2011 1,200 849.70 71% 76.80 24.70 32%
2010 750 576.80 77% 30 20.30 68%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
4% (400 đồng tiền mặt)27/06/2012

2011
6% (600 đồng tiền mặt)23/11/2011
2% (200 đồng tiền mặt)28/06/2011
8% (800 đồng tiền mặt)24/03/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-111 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-114 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
Evening Star Pattern (Ngày)-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 28.1%)
EPS:
 
4.9%
PE:
 
25.4%
ROA:
 
6.0%
ROE:
 
2.4%
P/B:
 
86.3%
ĐÁY CP:
 
26.2%
Hệ Số Nợ:
 
25.5%
BETA:
 
4.2%
THANH KHOẢN:
 
71.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PXL 8 162 51.2 2% 83% 0.8 51.8%
PXM 0.3 -1,481 -0.2 6% -1% 2.4 33.7%
ASP 7.0 2,023 3.4 15% 52% 0.1 66.2%
PXS 5.5 -2,121 -2.7 -24% 64% 1.5 38.3%
APP 7 92 76.1 1% 65% 0.3 37.4%
PLX 56.4 3,613 15.6 21% 293% 1.3 71.1%
PVE 2.6 273 9.5 2% 21% -0.3 46%
PLC 11.6 1,859 6.8 12% 79% 0.0 65.2%
PVI 31.6 652 48.3 2% 103% 0.7 56.9%
PDC 4.5 -160 -28.1 -2% 45% -0.2 30%

So sánh

GASPLCPVAPVSPXT
Giá Thị Trường 99.80
1.80   1.8%
11.60
-1   -7.9%
0.40
0   0%
17.20
0   0%
1.49
-0.11   -6.9%
EPS/PE 6.44k / 15.21.86k / 6.80.03k / 12.11.34k / 12.8-1.09k / -1.5
Giá Sổ Sách 24.69
ngàn
16.00
ngàn
-1.48
ngàn
27.15
ngàn
4.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 307,9852,5303,8782,082,95910,964
Khối lượng đang lưu hành 1,913,950,00080,798,83921,846,000477,966,29019,821,510
Tổng Vốn Thị Trường 191,012
tỷ VND
937
tỷ VND
9
tỷ VND
8,221
tỷ VND
30
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 49,377,040
(2.58%)
5,744,229
(7.11%)
0
(0%)
133,819,003
(28%)
47,290
(0.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 545,363
tỷ VND
67,271
tỷ VND
2,337
tỷ VND
238,035
tỷ VND
4,163
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 84,264
tỷ VND
2,394
tỷ VND
-95
tỷ VND
12,080
tỷ VND
-35
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 47,259
tỷ VND
1,293
tỷ VND
-32
tỷ VND
12,978
tỷ VND
81
tỷ VND
Tổng Nợ 15,299
tỷ VND
3,110
tỷ VND
608
tỷ VND
13,053
tỷ VND
264
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 62,558
tỷ VND
4,402
tỷ VND
576
tỷ VND
26,031
tỷ VND
346
tỷ VND
Tiền mặt 5,933
tỷ VND
345
tỷ VND
1
tỷ VND
7,356
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 20% / 263% / 122% / -321% / 2-6% / -27
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 24%71%106%50%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%4%-4%5%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.70%2.70%-33.10%-8.90%-0.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.20%-0.10%-85.80%-15.70%19.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.40%18.40%23.10%3.50%-13.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357