Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn - SAB


SAB (HOSE):   252   0  (0%)
Tham Chiếu 252
Mở Cửa 252
TN/CN 234.40 / 254
Khối Lượng 36,340
KLTB 13 tuần 23,357
KLTB 10 ngày 27,102
CN 52 tuần 287.4
TN 52 tuần 229.7
EPS 8.1 ngàn
PE 31.1 lần
Vốn thị trường 161,603 Tỷ
KL đang lưu hành 641.28 triệu
Giá sổ sách 29.6 ngàn
ROE 29%
Beta 0.49
EPS 4 quý trước 7,242
MUA BÁN
250.00 270 250.10 430 252.00 370 253.00 1,000 253.80 70 254.00 180
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SAB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 38,871 28,321.70 73% 4,717 4,513.70 96%
2018 36.10 36,043 99,842% 4 4,628.10 115,703%
2017 34.50 34,438.20 99,821% 4.70 5,185.70 110,334%
2016 28,558 30,602.40 107% 3,659 4,695.90 128%
2015 26,572 27,165.70 102% 3,291 3,789.90 115%
2009 13,479 0 0% 1,117 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
15% (1500 đồng tiền mặt)05/09/2019

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)26/11/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)16/10/2018
35% (3500 đồng tiền mặt)15/01/2018

2016
30% (3000 đồng tiền mặt)26/12/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
RSI(7) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 202
SKD(14) Vượt lên 202
William(7) Vượt lên -802
William(14) Vượt lên -802
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.5%)
EPS:
 
97.4%
PE:
 
46.7%
ROA:
 
97.9%
ROE:
 
93.2%
P/B:
 
26.1%
ĐÁY CP:
 
56.1%
Hệ Số Nợ:
 
82.2%
BETA:
 
81.0%
THANH KHOẢN:
 
72.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BSL 13.2 1,519 8.7 13% 116% 0 55.2%
LAF 8.4 -567 -14.8 -7% 98% 0.2 30%
QNS 30.5 3,579 8.5 21% 179% 0 72.2%
LSS 4.5 -6 -753.3 0% 21% -0.4 40.3%
HNF 39.9 1,972 20.2 15% 303% 0 51.7%
HNM 4.5 673 6.7 7% 48% -0.4 49.2%
CMF 148.8 11,600 12.8 30% 416% 0 51.9%
AFX 4 41 97.6 0% 39% 0 40.6%
HAT 32 7,446 4.3 31% 134% 0.2 74.4%
HAD 21 2,850 7.4 15% 114% 0.4 67.9%

So sánh

FCSHHCHNFKDCSAB
Giá Thị Trường 9.00
0   0%
106.80
0   0%
39.90
2.40   6.4%
20.90
-0.10   -0.5%
252.00
0   0%
EPS/PE -0.48k / -18.92.56k / 41.81.97k / 20.20.95k / 22.08.11k / 31.1
Giá Sổ Sách 4.19
ngàn
24.17
ngàn
13.16
ngàn
32.36
ngàn
29.60
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 09851,510123,30923,357
Khối lượng đang lưu hành 29,450,00016,425,00020,000,000255,161,141641,281,186
Tổng Vốn Thị Trường 265
tỷ VND
1,754
tỷ VND
798
tỷ VND
5,333
tỷ VND
161,603
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
378,200
(2.3%)
0
(0%)
51,837,002
(20.32%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,213
tỷ VND
9,099
tỷ VND
6,856
tỷ VND
51,084
tỷ VND
142,335
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -99
tỷ VND
339
tỷ VND
164
tỷ VND
9,960
tỷ VND
19,596
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 123
tỷ VND
397
tỷ VND
263
tỷ VND
8,258
tỷ VND
18,981
tỷ VND
Tổng Nợ 686
tỷ VND
598
tỷ VND
769
tỷ VND
3,990
tỷ VND
5,797
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 810
tỷ VND
995
tỷ VND
1,033
tỷ VND
12,249
tỷ VND
24,778
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
32
tỷ VND
15
tỷ VND
1,342
tỷ VND
3,587
tỷ VND
ROA / ROE -2% / -114% / 114% / 153% / 522% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 85%60%75%33%23%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -4%4%2%19%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -12.40%6.30%10.30%32.90%5.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -12,238.60%12.70%15.70%136.60%16.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.80%23.90%28.60%37.50%11.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357