Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Quốc tế Sơn Hà - SHI


SHI (HOSE):   8.95   -0.05  (-0.6%)
Tham Chiếu 9
Mở Cửa 9
TN/CN 8.90 / 9
Khối Lượng 650,610
KLTB 13 tuần 430,312
KLTB 10 ngày 245,119
CN 52 tuần 9.7
TN 52 tuần 5.4
EPS 1.3 ngàn
PE 7.2 lần
Vốn thị trường 779 Tỷ
KL đang lưu hành 86.37 triệu
Giá sổ sách 13.0 ngàn
ROE 10%
Beta 0.36
EPS 4 quý trước 1,289
MUA BÁN
8.80 1,200 8.90 690 8.93 640 8.95 5,680 9.00 9,880 9.10 7,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 4,800 3,541 74% 110 84.90 77%
2018 4,100 4,658.40 114% 120 113.20 94%
2017 2,500 3,731.40 149% 0 111 0%
2016 2,500 2,496.70 100% 100 93.50 94%
2015 2,400 2,308.20 96% 65 67.20 103%
2014 2,000 2,036.20 102% 10 29.80 298%
2013 2,400 1,825.20 76% 10 7.10 71%
2012 2,100 2,148 102% 35 12.70 36%
2010 1,200 1,452.10 121% 0 90.20 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)06/06/2019
Tỉ lệ: 100/2 (Chia tách cổ phiếu)06/06/2019
3% (300 đồng tiền mặt)29/03/2019

2018
2% (200 đồng tiền mặt)30/05/2018
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)30/05/2018
3% (300 đồng tiền mặt)20/03/2018

2017
2% (200 đồng tiền mặt)15/09/2017
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)15/09/2017
3% (300 đồng tiền mặt)20/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới148 (lần)
PSAR đảo chiều tăng226 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--227 (lần)
MFI(14) Vượt xuống 80-24 (lần)
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.7%)
EPS:
 
65.7%
PE:
 
78.7%
ROA:
 
52.6%
ROE:
 
58.6%
P/B:
 
69.7%
ĐÁY CP:
 
19.1%
Hệ Số Nợ:
 
32.0%
BETA:
 
76.6%
THANH KHOẢN:
 
93.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VBH 26 206 126.2 12% 499% -0.1 47.6%
GVT 27.6 2,765 10 32% 219% 0 52.2%
RAL 73.1 20,167 3.6 27% 97% -0.1 69.6%
SHI 9.0 1,250 7.2 10% 69% 0.4 60.7%
PV2 2.9 403 7.2 6% 46% 0.3 68.6%
DQC 16.8 1,542 10.9 5% 55% 0.5 69.9%
VTI 4 0 0 20% -6% 0 41.7%
SSF 4 0 0 3% 0% 0 27%
GDT 32.3 4,303 7.5 25% 189% -0.0 68.1%
NET 32.5 3,087 10.5 22% 236% 0.1 63.6%

So sánh

HAPHDMSHITETTTF
Giá Thị Trường 3.39
0.04   1.2%
18.70
-0.50   -2.6%
8.95
-0.05   -0.6%
30.20
0   0%
2.80
-0.04   -1.4%
EPS/PE 0.54k / 6.24.14k / 4.51.25k / 7.21.67k / 18.1-2.19k / -1.3
Giá Sổ Sách 12.42
ngàn
42.49
ngàn
13.03
ngàn
16.15
ngàn
-0.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 26,034672430,31210587,246
Khối lượng đang lưu hành 55,471,15110,000,00086,372,1215,702,940214,607,519
Tổng Vốn Thị Trường 188
tỷ VND
187
tỷ VND
773
tỷ VND
172
tỷ VND
601
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,799,560
(6.85%)
0
(0%)
5,150,153
(5.96%)
500
(0.01%)
5,659,550
(2.64%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,864
tỷ VND
1,451
tỷ VND
27,576
tỷ VND
440
tỷ VND
20,322
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 327
tỷ VND
54
tỷ VND
640
tỷ VND
136
tỷ VND
-2,249
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 689
tỷ VND
206
tỷ VND
1,126
tỷ VND
92
tỷ VND
-127
tỷ VND
Tổng Nợ 147
tỷ VND
473
tỷ VND
2,644
tỷ VND
6
tỷ VND
2,659
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 836
tỷ VND
679
tỷ VND
3,770
tỷ VND
98
tỷ VND
2,533
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
42
tỷ VND
92
tỷ VND
27
tỷ VND
141
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 54% / 143% / 1010% / 10-19% / 385
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 18%70%70%6%105%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%4%2%31%-11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.80%5.90%21.50%-5.40%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 27.60%0.80%179.70%180.30%-6,557.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.80%29.40%4.70%9.90%15.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357