Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà Nội - SHN


SHN (HNX):   8.90   0  (0%)
Tham Chiếu 8.90
Mở Cửa 8.70
TN/CN 8.70 / 9.30
Khối Lượng 900
KLTB 13 tuần 22,997
KLTB 10 ngày 9,853
CN 52 tuần 10
TN 52 tuần 8.5
EPS 0.6 ngàn
PE 14.6 lần
Vốn thị trường 1,154 Tỷ
KL đang lưu hành 129.61 triệu
Giá sổ sách 14.8 ngàn
ROE 4%
Beta 0.22
EPS 4 quý trước 1,198
MUA BÁN
8.50 2,300 8.60 1,300 8.70 0 8.90 0 9.20 10,000 9.30 6,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 2,300 2,979.20 130% 65.60 66 101%
2018 2,000 1,433.90 72% 134 49.60 37%
2017 3,000 1,342.20 45% 141.10 137.90 98%
2016 550 485.20 88% 95 131 138%
2015 1,228 94.80 8% 350 328.50 94%
2014 277.20 2.30 1% 10.30 -77.40 -751%
2013 50.10 5.30 11% 0 9.80 0%
2012 102 76.10 75% 0 -127 0%
2011 970 173.50 18% 0 -146 0%
2010 695 486.20 70% 38.20 33.10 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/05 (Chia tách cổ phiếu)18/12/2018

2017
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)29/11/2017

2010
17% (1700 đồng tiền mặt)05/07/2010
Tỉ lệ: 1/2.68 giá 11000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/07/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(20) vượt lên SMA(50)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.0%)
EPS:
 
53.6%
PE:
 
57.3%
ROA:
 
35.6%
ROE:
 
36.7%
P/B:
 
74.3%
ĐÁY CP:
 
73.0%
Hệ Số Nợ:
 
27.6%
BETA:
 
71.8%
THANH KHOẢN:
 
74.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IDV 37.8 5,360 7.1 36% 257% -0.1 60.2%
SGR 17.3 3,185 5.4 21% 110% -0.2 59.1%
TKC 3.8 -93 -40.9 -1% 26% 0.7 48.4%
PVL 1.6 438 3.7 9% 32% -0.8 59.3%
LEC 15.5 -201 -76.9 -2% 117% -0.6 29.2%
QCG 4.2 466 9.1 3% 28% 0.8 61.9%
NHA 6.9 1,796 3.8 16% 52% 0.6 78.9%
LCG 8.5 2,332 3.7 15% 54% 1.1 75.2%
HDC 22.3 2,090 10.6 13% 138% 0.8 62.9%
UIC 36.5 6,695 5.4 19% 103% 0.1 70.1%

So sánh

D11HQCNDNNTLSHN
Giá Thị Trường 18.90
0   0%
0.99
-0.01   0%
16.60
0.10   0.6%
23.90
0.75   3.2%
8.90
0   0%
EPS/PE 4.55k / 4.20.09k / 11.31.40k / 11.83.41k / 7.00.61k / 14.6
Giá Sổ Sách 16.31
ngàn
9.06
ngàn
13.68
ngàn
17.03
ngàn
14.81
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,9842,381,932351,980298,10722,997
Khối lượng đang lưu hành 6,551,965476,600,00047,932,39860,989,950129,607,147
Tổng Vốn Thị Trường 124
tỷ VND
472
tỷ VND
796
tỷ VND
1,458
tỷ VND
1,154
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
44,054,105
(9.24%)
10,126,866
(21.13%)
4,977,340
(8.16%)
1,289,100
(0.99%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,322
tỷ VND
7,045
tỷ VND
1,684
tỷ VND
8,412
tỷ VND
7,324
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 145
tỷ VND
1,469
tỷ VND
350
tỷ VND
2,168
tỷ VND
482
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 107
tỷ VND
4,317
tỷ VND
656
tỷ VND
1,039
tỷ VND
1,920
tỷ VND
Tổng Nợ 472
tỷ VND
2,560
tỷ VND
1,492
tỷ VND
483
tỷ VND
4,069
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 578
tỷ VND
6,877
tỷ VND
2,147
tỷ VND
1,522
tỷ VND
5,989
tỷ VND
Tiền mặt 158
tỷ VND
43
tỷ VND
9
tỷ VND
133
tỷ VND
37
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 281% / 13% / 1014% / 201% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 82%37%69%32%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%21%21%26%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24.30%47.20%8.20%31.10%923%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 149.40%430.80%55%21.10%-308.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.60%-2.20%18.90%24.10%41.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357