Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tàu cao tốc Superdong – Kiên Giang - SKG


SKG (HOSE):   12.25   0.30  (2.5%)
Tham Chiếu 11.95
Mở Cửa 11.90
TN/CN 11.90 / 12.40
Khối Lượng 152,420
KLTB 13 tuần 104,922
KLTB 10 ngày 185,180
CN 52 tuần 13.2
TN 52 tuần 10.7
EPS 1.7 ngàn
PE 7.1 lần
Vốn thị trường 776 Tỷ
KL đang lưu hành 63.33 triệu
Giá sổ sách 14.4 ngàn
ROE 12%
Beta 0.61
EPS 4 quý trước 2,089
MUA BÁN
12.10 35,700 12.15 13,550 12.20 8,500 12.25 1,980 12.30 13,790 12.35 12,880
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SKG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 633.30 368.20 58% 0 106.20 0%
2018 443.90 442.50 100% 162.50 130.20 80%
2017 439.90 401.50 91% 230.20 172.90 75%
2016 0 358.40 0% 216.50 212.90 98%
2015 0 305.40 0% 123.40 175 142%
2014 0 223.90 0% 103.20 103.20 100%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)28/06/2019
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)19/06/2018
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)19/06/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/06/2017
Tỉ lệ: 5/2 (Chia tách cổ phiếu)21/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 76.8%)
EPS:
 
73.9%
PE:
 
78.2%
ROA:
 
90.3%
ROE:
 
66.4%
P/B:
 
61.1%
ĐÁY CP:
 
56.1%
Hệ Số Nợ:
 
93.9%
BETA:
 
84.9%
THANH KHOẢN:
 
86.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ - Du lịch

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMS 2.9 317 9.1 2% 21% -0.9 51.9%
HOT 50.9 1,722 29.6 12% 358% -0.1 45.7%
HES 11.1 175 63.4 5% 90% 0 45.2%
CPH 5.1 2,345 2.2 18% 45% 0 64.6%
VNG 19.5 472 41.3 5% 167% 0.4 56.5%
DSN 58.4 8,216 7.1 41% 291% 0.0 76.2%
DLD 18.8 -593 -31.7 -8% 265% 0 18.8%
BSC 15.2 31 490.3 -1% 126% 0 37.3%
TCT 44.5 5,395 8.2 20% 161% 0.4 73.7%
PAN 28 3,353 8.4 14% 80% 0.4 75.1%

So sánh

CMSCMSN1901DLTDXLPDCSKG
Giá Thị Trường 2.90
-0.10   -3.3%
0.03
0   0%
11.00
0   0%
3.20
0   0%
4.80
0   0%
12.25
0.30   2.5%
EPS/PE 0.32k / 9.10k / 0.04.11k / 2.72.99k / 1.1-0.16k / -30.01.72k / 7.1
Giá Sổ Sách 13.83
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
13.99
ngàn
10.02
ngàn
14.37
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,73217,883204104,922
Khối lượng đang lưu hành 17,200,0001,800,0002,500,0563,957,90015,000,00063,331,735
Tổng Vốn Thị Trường 50
tỷ VND
0
tỷ VND
28
tỷ VND
13
tỷ VND
72
tỷ VND
776
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,129,685
(6.57%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
4,100
(0.03%)
16,081,125
(25.39%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,874
tỷ VND
0
tỷ VND
6,214
tỷ VND
36
tỷ VND
1,274
tỷ VND
2,199
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 95
tỷ VND
0
tỷ VND
42
tỷ VND
12
tỷ VND
36
tỷ VND
927
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 238
tỷ VND
0
tỷ VND
58
tỷ VND
34
tỷ VND
150
tỷ VND
910
tỷ VND
Tổng Nợ 390
tỷ VND
0
tỷ VND
547
tỷ VND
68
tỷ VND
154
tỷ VND
11
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 628
tỷ VND
0
tỷ VND
604
tỷ VND
102
tỷ VND
304
tỷ VND
922
tỷ VND
Tiền mặt 21
tỷ VND
0
tỷ VND
101
tỷ VND
5
tỷ VND
15
tỷ VND
8
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 20% / 02% / 180% / 1-1% / -212% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%0%90%67%51%1%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%0%1%33%3%42%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.90%0%20%-10.20%-1.90%22.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -7.10%0%8.40%-169.70%68.50%26.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.40%0%-6.80%-3.60%-4%15.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357