Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Mía đường Sơn La - SLS


SLS (HNX):   39.90   0.40  (1.0%)
Tham Chiếu 39.50
Mở Cửa 40
TN/CN 39.80 / 40
Khối Lượng 1,100
KLTB 13 tuần 7,191
KLTB 10 ngày 3,574
CN 52 tuần 54.2
TN 52 tuần 33.0
EPS 5.7 ngàn
PE 7 lần
Vốn thị trường 391 Tỷ
KL đang lưu hành 9.79 triệu
Giá sổ sách 52.5 ngàn
ROE 11%
Beta 0.46
EPS 4 quý trước 3,736
MUA BÁN
39.60 1,000 39.70 300 39.80 0 40.50 0 40.70 500 40.80 400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SLS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 900.60 803.40 89% 20.10 94.60 471%
2017 798 688.20 86% 55.50 189.20 341%
2016 482 520.50 108% 60.50 137 226%
2015 545 554.80 102% 0 78.90 0%
2014 475 411.80 87% 15 17.20 115%
2013 420 575.10 137% 12 50.90 424%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
50% (5000 đồng tiền mặt)24/10/2019

2018
30% (3000 đồng tiền mặt)19/12/2018
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)16/03/2018
5% (500 đồng tiền mặt)08/03/2018

2017
55% (5500 đồng tiền mặt)11/10/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
SKD(7) Vượt lên 202
SKD(14) Vượt lên 202
William(7) Vượt lên -802
William(14) Vượt lên -802
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.1%)
EPS:
 
95.1%
PE:
 
79.8%
ROA:
 
67.1%
ROE:
 
62.5%
P/B:
 
65.9%
ĐÁY CP:
 
49.4%
Hệ Số Nợ:
 
33.5%
BETA:
 
80.3%
THANH KHOẢN:
 
70.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CAP 29 4,230 6.9 29% 200% -0.0 71.1%
BSQ 26.5 3,335 7.9 25% 196% 0 59.3%
VCF 182 23,412 7.8 53% 410% -0.4 61.3%
LSS 4.5 -6 -750 0% 21% -0.4 40.4%
GTN 21.3 211 100.9 3% 140% 0.6 50.9%
IFC 8.1 573 14.1 4% 26% 0 56.1%
CAN 22 2,092 10.5 9% 96% -0.0 50.4%
BSL 13.4 1,519 8.8 13% 118% 0 55.2%
NAF 21.8 1,041 20.9 7% 141% 0.4 55.2%
HAD 21.2 2,850 7.4 15% 115% 0.4 67.9%

So sánh

BLTCMSN1901IFSKDCMSNSLS
Giá Thị Trường 9.50
0   0%
0.80
0.77   0%
20.90
-0.80   -3.7%
21.80
-0.20   -0.9%
75.00
0.50   0.7%
39.90
0.40   1.0%
EPS/PE 0k / 0.00k / 0.02.47k / 8.50.95k / 23.05.07k / 14.85.67k / 7.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
7.85
ngàn
32.36
ngàn
33.11
ngàn
52.53
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8834,2611,587121,846490,8887,191
Khối lượng đang lưu hành 4,000,0001,800,00087,140,984255,161,1411,163,149,5489,791,945
Tổng Vốn Thị Trường 38
tỷ VND
1
tỷ VND
1,821
tỷ VND
5,563
tỷ VND
87,236
tỷ VND
391
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
3,368,926
(3.87%)
51,837,002
(20.32%)
221,830,127
(19.07%)
58,410
(0.6%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
13,583
tỷ VND
51,084
tỷ VND
235,627
tỷ VND
4,246
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
325
tỷ VND
9,960
tỷ VND
25,517
tỷ VND
384
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
0
tỷ VND
684
tỷ VND
8,258
tỷ VND
38,516
tỷ VND
514
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
0
tỷ VND
182
tỷ VND
3,990
tỷ VND
33,892
tỷ VND
646
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
0
tỷ VND
866
tỷ VND
12,249
tỷ VND
72,408
tỷ VND
1,160
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
0
tỷ VND
397
tỷ VND
1,342
tỷ VND
7,359
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 60% / 025% / 313% / 59% / 175% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%0%21%33%47%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%2%19%11%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -9.10%0%11%32.90%31.60%9.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -16.20%0%30.50%136.60%95.30%71%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.50%0%19.30%37.50%13.60%31.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357