Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư thương mại SMC - SMC


SMC (HOSE):   10.70   -0.20  (-1.8%)
Tham Chiếu 10.90
Mở Cửa 10.70
TN/CN 10.70 / 10.90
Khối Lượng 7,790
KLTB 13 tuần 5,017
KLTB 10 ngày 6,220
CN 52 tuần 14.4
TN 52 tuần 10.6
EPS 1.1 ngàn
PE 9.6 lần
Vốn thị trường 653 Tỷ
KL đang lưu hành 60.99 triệu
Giá sổ sách 22.5 ngàn
ROE 5%
Beta -0.32
EPS 4 quý trước 4,460
MUA BÁN
10.50 5,040 10.55 50 10.70 1,310 10.90 1,660 10.95 1,490 11.00 350
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 15,000 12,908.60 86% 160 118 74%
2018 12,000 16,473 137% 250 164.50 66%
2017 10,550 12,664.80 120% 150 282.60 188%
2016 0 9,446.80 0% 60 374.60 624%
2015 0 10,050.50 0% 50 -195.60 -391%
2014 10,000 10,914 109% 50 21 42%
2013 9,800 9,660 99% 70 25.10 36%
2012 9,800 8,975.50 92% 80 69.30 87%
2011 7,300 8,979.20 123% 90 73.10 81%
2010 5,500 6,890.70 125% 80 82.20 103%
2009 4,200 5,268.50 125% 55 73.10 133%
2008 4,000 4,215.30 105% 0 72.10 0%
2007 3,600 2,999.90 83% 0 46.20 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)09/10/2019
5% (500 đồng tiền mặt)12/07/2019
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)12/07/2019

2018
6% (600 đồng tiền mặt)12/10/2018
5% (500 đồng tiền mặt)06/07/2018
Tỉ lệ: 100/30 (Chia tách cổ phiếu)06/07/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)28/08/2017
5% (500 đồng tiền mặt)19/04/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1151 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Harami Pattern (Ngày)1
CCI(7) Vượt lên -100247 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100248 (lần)
MFI(7) Vượt lên 20223 (lần)
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-129 (lần)
SKD(14) %K vượt xuống %D-2102 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.4%)
EPS:
 
63.5%
PE:
 
68.3%
ROA:
 
36.2%
ROE:
 
40.8%
P/B:
 
82.5%
ĐÁY CP:
 
79.3%
Hệ Số Nợ:
 
31.7%
BETA:
 
7.5%
THANH KHOẢN:
 
61.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TNB 7.3 1,634 4.5 10% 44% 0 57.8%
VCA 10.7 1,556 6.9 11% 74% 0 61%
HSG 7.6 853 8.9 7% 59% 1.1 59.9%
DTL 33.7 -1,425 -23.6 -8% 178% 0.4 25%
TVN 6.5 482 13.5 5% 49% 0 58.8%
KMT 9 137 65.7 1% 0% 1.5 33.8%
KKC 7.9 -1,359 -5.8 -11% 62% 0.8 39.6%
NKG 6.1 -732 -8.3 -4% 37% 1.2 46.4%
HMC 11.4 3,379 3.4 19% 64% 0.1 75%
HPG 22.1 2,688 8.2 16% 133% 0.9 73.4%

So sánh

HMCSMCSSMTDSTNB
Giá Thị Trường 11.40
-0.40   -3.4%
10.70
-0.20   -1.8%
6.00
0   0%
10.80
0.10   0.9%
7.30
0   0%
EPS/PE 3.38k / 3.41.12k / 9.60.75k / 8.02.01k / 5.41.63k / 4.5
Giá Sổ Sách 17.68
ngàn
22.51
ngàn
11.16
ngàn
21.86
ngàn
16.66
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 16,1525,0171041,7304,595
Khối lượng đang lưu hành 21,000,00060,987,9735,501,02412,225,39311,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 239
tỷ VND
653
tỷ VND
33
tỷ VND
132
tỷ VND
84
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 79,240
(0.38%)
2,560,724
(4.2%)
778,883
(14.16%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 47,016
tỷ VND
128,026
tỷ VND
2,506
tỷ VND
12,409
tỷ VND
9,629
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 581
tỷ VND
1,302
tỷ VND
89
tỷ VND
222
tỷ VND
120
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 371
tỷ VND
1,373
tỷ VND
61
tỷ VND
267
tỷ VND
192
tỷ VND
Tổng Nợ 724
tỷ VND
3,841
tỷ VND
203
tỷ VND
189
tỷ VND
405
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,095
tỷ VND
5,214
tỷ VND
264
tỷ VND
457
tỷ VND
597
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
367
tỷ VND
37
tỷ VND
5
tỷ VND
19
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 191% / 52% / 75% / 93% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 66%74%77%41%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%1%4%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.10%12.60%-6.60%4.80%25.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -95.60%-286.20%-26.10%73.20%44.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.90%27.80%27.40%19.90%1.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357