Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương - TDC


TDC (HOSE):   8.15   -0.11  (-1.3%)
Tham Chiếu 8.26
Mở Cửa 8.30
TN/CN 8.15 / 8.30
Khối Lượng 41,480
KLTB 13 tuần 229,241
KLTB 10 ngày 34,057
CN 52 tuần 9.6
TN 52 tuần 6.7
EPS 1.5 ngàn
PE 5.6 lần
Vốn thị trường 815 Tỷ
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 11.1 ngàn
ROE 14%
Beta 0.16
EPS 4 quý trước 1,266
MUA BÁN
8.13 5,020 8.14 1,060 8.15 2,550 8.26 2,600 8.27 4,000 8.28 1,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,894.70 905.90 48% 157.70 26 16%
2018 1,505.90 1,834 122% 146.40 131.60 90%
2017 1,499.90 1,435.30 96% 126.90 142.70 112%
2016 2,368.90 1,485.60 63% 110.90 134.60 121%
2015 1,834.30 1,614.70 88% 122 110.80 91%
2014 2,355.60 1,959.40 83% 157.90 108.80 69%
2013 2,269.50 2,004.10 88% 151.60 146 96%
2012 2,933.90 1,853.60 63% 214 159.90 75%
2011 1,744.80 1,809.50 104% 208.60 191.50 92%
2010 899 625.50 70% 75 92.80 124%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
12% (1200 đồng tiền mặt)10/09/2019

2018
11% (1100 đồng tiền mặt)29/10/2018

2017
10.5% (1050 đồng tiền mặt)29/11/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới142 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
RSI(7) < 301
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F61.8-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.2%)
EPS:
 
69.4%
PE:
 
86.4%
ROA:
 
45.3%
ROE:
 
72.2%
P/B:
 
66.4%
ĐÁY CP:
 
46.4%
Hệ Số Nợ:
 
14.3%
BETA:
 
69.6%
THANH KHOẢN:
 
89.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FLC 4.6 300 15.3 3% 36% 0.3 54.6%
REE 36.3 5,985 6.1 18% 105% 1.1 78.5%
SJS 16.3 668 24.3 4% 86% 0.4 53.5%
NTL 23.9 3,409 7 20% 140% 0.7 72.3%
SDU 8.1 68 119.1 0% 46% -0.5 36.3%
KDH 26.9 1,684 15.9 13% 201% 0.1 65%
LGL 8.8 2,827 3.1 17% 53% 0.7 73.4%
SGR 17.3 3,185 5.4 21% 110% -0.2 59.1%
LEC 15.5 -201 -76.9 -2% 117% -0.6 29.2%
IDJ 7.2 1,669 4.3 16% 71% -0.5 59.3%

So sánh

DXGHQCSZLTDCVPH
Giá Thị Trường 13.65
-0.25   -1.8%
0.99
-0.01   0%
43.50
0.25   0.6%
8.15
-0.11   -1.3%
4.28
0.09   2.1%
EPS/PE 4.04k / 3.40.09k / 11.35.50k / 7.91.46k / 5.61.06k / 4.0
Giá Sổ Sách 15.34
ngàn
9.06
ngàn
33.29
ngàn
11.08
ngàn
10.52
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,851,7942,381,932119,420229,24131,919
Khối lượng đang lưu hành 509,555,255476,600,00018,190,900100,000,00095,357,800
Tổng Vốn Thị Trường 6,955
tỷ VND
472
tỷ VND
791
tỷ VND
815
tỷ VND
408
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(10.09%)
44,054,105
(9.24%)
2,614,460
(14.37%)
923,440
(0.92%)
6,780,939
(7.11%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 17,272
tỷ VND
7,045
tỷ VND
2,497
tỷ VND
15,569
tỷ VND
4,893
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 5,352
tỷ VND
1,469
tỷ VND
802
tỷ VND
1,251
tỷ VND
641
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 7,816
tỷ VND
4,317
tỷ VND
606
tỷ VND
1,108
tỷ VND
1,003
tỷ VND
Tổng Nợ 10,184
tỷ VND
2,560
tỷ VND
1,008
tỷ VND
5,541
tỷ VND
761
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 18,000
tỷ VND
6,877
tỷ VND
1,614
tỷ VND
6,649
tỷ VND
1,764
tỷ VND
Tiền mặt 1,467
tỷ VND
43
tỷ VND
90
tỷ VND
70
tỷ VND
17
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 361% / 16% / 172% / 146% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%37%62%83%43%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 31%21%32%8%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 75.10%47.20%19.10%-0.70%39.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 87.60%430.80%29.80%-1.90%724.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.70%-2.20%9.60%4%10.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357