Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một - TDM


TDM (HOSE):   26.70   0.40  (1.5%)
Tham Chiếu 26.30
Mở Cửa 26.75
TN/CN 26 / 26.75
Khối Lượng 13,670
KLTB 13 tuần 109,070
KLTB 10 ngày 42,595
CN 52 tuần 33.5
TN 52 tuần 17.5
EPS 2.1 ngàn
PE 12.6 lần
Vốn thị trường 2,555 Tỷ
KL đang lưu hành 95.70 triệu
Giá sổ sách 16.4 ngàn
ROE 11%
Beta 0.51
EPS 4 quý trước 1,551
MUA BÁN
26.15 60 26.20 50 26.30 1,300 26.70 450 26.75 2,200 26.80 3,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TDM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 286.20 0% 0 190 0%
2017 0 197 0% 71.90 75.90 106%
2016 120 150.60 126% 25.40 57.80 228%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
9% (900 đồng tiền mặt)28/12/2018
8% (800 đồng tiền mặt)11/01/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)22/06/2017
Tỉ lệ: 100/87 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)22/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Giá vượt lên EMA(10)1
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.2%)
EPS:
 
77.9%
PE:
 
61.2%
ROA:
 
80.5%
ROE:
 
62.8%
P/B:
 
39.6%
ĐÁY CP:
 
24.3%
Hệ Số Nợ:
 
82.9%
BETA:
 
81.5%
THANH KHOẢN:
 
85.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ công ích

Xem tất cả công ty cùng ngành (16 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HPW 12.3 1,157 10.6 9% 94% 0 51.8%
UPC 14 0 0 19% 0% 0 42.4%
PYU 10.9 0 0 2% 0% 0 40.5%
CMW 12.5 604 20.7 6% 117% 0 44%
VCW 33.1 3,525 9.4 26% 240% 0 68.7%
QNU 10.1 0 0 4% 0% 0 34.5%
PWS 22 715 30.8 6% 198% 0 46.2%
TNW 8.1 287 28.2 2% 54% 0 47.9%
SWC 12.4 1,375 9 10% 89% 0 68.3%
BMD 9.9 398 24.9 9% 89% 0 38.1%

So sánh

BWEDNWSWCTDMVCW
Giá Thị Trường 24.80
-0.45   -1.8%
19.00
0.60   3.3%
12.40
0.10   0.8%
26.70
0.40   1.5%
33.10
-1.40   -4.1%
EPS/PE 2.72k / 9.11.54k / 12.41.38k / 9.02.12k / 12.63.53k / 9.4
Giá Sổ Sách 14.58
ngàn
13.70
ngàn
13.94
ngàn
16.43
ngàn
13.81
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 215,2683,85813,338109,0701,420
Khối lượng đang lưu hành 150,000,000100,000,00067,100,00095,700,00075,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 3,720
tỷ VND
1,900
tỷ VND
832
tỷ VND
2,555
tỷ VND
2,483
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,492
tỷ VND
4,924
tỷ VND
1,902
tỷ VND
931
tỷ VND
1,505
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 990
tỷ VND
507
tỷ VND
864
tỷ VND
412
tỷ VND
680
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,188
tỷ VND
1,370
tỷ VND
935
tỷ VND
1,572
tỷ VND
1,036
tỷ VND
Tổng Nợ 4,004
tỷ VND
2,361
tỷ VND
218
tỷ VND
608
tỷ VND
481
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,191
tỷ VND
3,731
tỷ VND
1,154
tỷ VND
2,180
tỷ VND
1,517
tỷ VND
Tiền mặt 64
tỷ VND
65
tỷ VND
129
tỷ VND
304
tỷ VND
88
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 194% / 128% / 108% / 1117% / 26
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%63%19%28%32%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%10%45%44%45%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.70%13.10%-17.40%138%5.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.40%92.10%138.30%114%29.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.40%-2%22.10%34%2.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357