Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang - THG


THG (HOSE):   43.20   0.10  (0.2%)
Tham Chiếu 43.10
Mở Cửa 43.10
TN/CN 43 / 43.40
Khối Lượng 3,700
KLTB 13 tuần 8,536
KLTB 10 ngày 6,646
CN 52 tuần 44.5
TN 52 tuần 24.5
EPS 7.0 ngàn
PE 6.1 lần
Vốn thị trường 569 Tỷ
KL đang lưu hành 13.20 triệu
Giá sổ sách 27.7 ngàn
ROE 26%
Beta -0.58
EPS 4 quý trước 6,265
MUA BÁN
42.60 20 42.80 1,500 43.00 570 43.20 390 43.30 780 43.35 150
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán THG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,079.10 861.50 80% 80.20 75.60 94%
2017 945.60 909.90 96% 87 90.80 104%
2016 0 829.80 0% 63 86.60 137%
2015 0 699.80 0% 24.90 56.10 225%
2014 0 525.60 0% 14.10 17.10 121%
2013 463.20 432.60 93% 23.20 13.60 59%
2012 500.10 489.50 98% 35.40 18.70 53%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)23/05/2019
8% (800 đồng tiền mặt)21/01/2019

2018
12% (1200 đồng tiền mặt)26/09/2018
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)17/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)04/10/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)24/05/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/01/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R2-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống ADX-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.5%)
EPS:
 
96.8%
PE:
 
84.4%
ROA:
 
80.6%
ROE:
 
91.1%
P/B:
 
40.6%
ĐÁY CP:
 
15.3%
Hệ Số Nợ:
 
35.2%
BETA:
 
3.8%
THANH KHOẢN:
 
69.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CCL 6.4 868 7.5 7% 56% 0.6 62%
QCC 7 1,144 6.1 10% 43% 1.9 66.8%
HU4 4.7 177 26.6 1% 36% 0 43.2%
CTX 12.5 1,803 6.8 15% 102% -1.6 51.9%
C32 22.0 4,126 5.5 12% 67% 0.3 73.4%
LUT 2.9 35 82.9 0% 24% -0.2 33.4%
THG 43.2 7,015 6.1 26% 156% -0.6 57.5%
HUT 2.6 12 216.7 0% 22% 0.9 54.3%
PXL 7.1 162 44.4 2% 72% 0.8 52.7%
SDU 8.1 68 119.1 0% 46% -0.4 37.1%

So sánh

CT3FUCTVGF1FUCTVGF2ICITHGTVGVNE
Giá Thị Trường 9.30
1.20   14.8%
11.90
0   0%
11.10
0   0%
8.30
0   0%
43.20
0.10   0.2%
0.80
0   0%
3.45
0.03   0.9%
EPS/PE 0k / 0.00.36k / 33.10k / 0.00k / 0.07.02k / 6.10k / 0.0-0.25k / -13.5
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
17.71
ngàn
27.69
ngàn
0
ngàn
11.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 303900308,5360166,474
Khối lượng đang lưu hành 8,000,00015,000,00004,000,00013,199,7692,029,58988,834,033
Tổng Vốn Thị Trường 74
tỷ VND
179
tỷ VND
0
tỷ VND
33
tỷ VND
570
tỷ VND
2
tỷ VND
306
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
42,750
(0.32%)
0
(0%)
14,411,999
(16.22%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
6,549
tỷ VND
0
tỷ VND
8,890
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
-1
tỷ VND
27
tỷ VND
-22
tỷ VND
504
tỷ VND
0
tỷ VND
620
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 148
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
49
tỷ VND
365
tỷ VND
34
tỷ VND
978
tỷ VND
Tổng Nợ 544
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
213
tỷ VND
752
tỷ VND
120
tỷ VND
458
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 692
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
262
tỷ VND
1,118
tỷ VND
154
tỷ VND
1,436
tỷ VND
Tiền mặt 73
tỷ VND
126
tỷ VND
0
tỷ VND
23
tỷ VND
97
tỷ VND
1
tỷ VND
30
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 50% / 00% / 02% / 78% / 260% / 2-2% / -2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 79%0%0%81%67%78%32%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%0%0%8%0%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -3.60%0%0%-25.90%17.70%-15.20%-1.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -0.50%0%0%144.40%60.30%-22.50%295.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 36.80%0%0%7%25.70%25.90%6.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357