Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long - TLG


TLG (HOSE):   41   -0.15  (-0.4%)
Tham Chiếu 41.15
Mở Cửa 41
TN/CN 40.65 / 41
Khối Lượng 10,930
KLTB 13 tuần 11,826
KLTB 10 ngày 15,917
CN 52 tuần 64.7
TN 52 tuần 41.2
EPS 4.0 ngàn
PE 10.2 lần
Vốn thị trường 3,190 Tỷ
KL đang lưu hành 77.79 triệu
Giá sổ sách 25.3 ngàn
ROE 17%
Beta -0.28
EPS 4 quý trước 3,755
MUA BÁN
40.75 110 40.80 140 40.95 570 41.00 20 41.40 100 41.75 10
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TLG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,850 2,881.40 101% 290 294.40 102%
2017 2,450 2,520.90 103% 265 268.10 101%
2016 0 2,180.20 0% 215 240.10 112%
2015 0 1,914.50 0% 165 187.90 114%
2014 0 1,648 0% 130 147.40 113%
2013 1,400 1,430.70 102% 110 116.60 106%
2011 950 1,052.90 111% 80 82.80 104%
2010 750 821.30 110% 65 70.90 109%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)19/09/2019
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)19/09/2019
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)19/09/2019
10% (1000 đồng tiền mặt)24/04/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)30/08/2018
Tỉ lệ: 100/30 (Chia tách cổ phiếu)30/08/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/12/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)13/07/2017
Tỉ lệ: 10/03 (Chia tách cổ phiếu)13/07/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.7%)
EPS:
 
89.8%
PE:
 
66.8%
ROA:
 
90.4%
ROE:
 
79.5%
P/B:
 
39.6%
ĐÁY CP:
 
97.3%
Hệ Số Nợ:
 
78.3%
BETA:
 
8.1%
THANH KHOẢN:
 
68.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NPS 24.6 0 0 7% 167% 0.5 39.3%
GTD 15.6 0 0 -17% 0% 0 14.7%
SDN 28.8 4,539 6.3 19% 118% -0.1 62.7%
SFN 36.3 1,569 23.1 9% 199% 0.3 56.6%
VTB 15.3 1,702 9 11% 81% 0.1 64.5%
SHI 9 1,250 7.2 10% 69% 0.4 60.6%
TCM 20.0 3,463 5.8 15% 85% 1.3 77.8%
MHL 5.1 326 15.6 3% 42% -0.5 39.4%
EVE 11.8 1,262 9.3 6% 54% 0.1 65.6%
DHC 39.8 1,987 20 11% 219% -0.1 50.5%

So sánh

NSCSAMSDNTLGTSB
Giá Thị Trường 81.50
-3.30   -3.9%
8.00
0   0%
28.80
0   0%
41.00
-0.15   -0.4%
7.00
0   0%
EPS/PE 13.01k / 6.30.38k / 21.34.54k / 6.34.03k / 10.20.62k / 11.2
Giá Sổ Sách 60.58
ngàn
11.31
ngàn
24.39
ngàn
25.34
ngàn
11.26
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,69283,5713811,826114
Khối lượng đang lưu hành 17,586,988256,504,5401,518,21877,794,4536,745,480
Tổng Vốn Thị Trường 1,433
tỷ VND
2,052
tỷ VND
44
tỷ VND
3,190
tỷ VND
47
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,351,950
(13.37%)
22,450,736
(8.75%)
362,931
(23.91%)
8,013,105
(10.3%)
1,200
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,869
tỷ VND
20,875
tỷ VND
1,486
tỷ VND
18,879
tỷ VND
2,275
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,415
tỷ VND
1,157
tỷ VND
80
tỷ VND
1,833
tỷ VND
24
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,066
tỷ VND
2,817
tỷ VND
37
tỷ VND
1,792
tỷ VND
76
tỷ VND
Tổng Nợ 565
tỷ VND
2,380
tỷ VND
29
tỷ VND
624
tỷ VND
50
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,631
tỷ VND
5,197
tỷ VND
66
tỷ VND
2,416
tỷ VND
125
tỷ VND
Tiền mặt 146
tỷ VND
273
tỷ VND
3
tỷ VND
243
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 222% / 410% / 1912% / 173% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%46%44%26%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%6%5%10%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24.30%25%8.10%15%5.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 21.70%50.50%2.90%20.60%1,161.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.90%37.90%19.40%28.40%-0.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357