Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn thép Tiến Lên - TLH


TLH (HOSE):   4.54   0.20  (4.6%)
Tham Chiếu 4.34
Mở Cửa 4.57
TN/CN 4.31 / 4.57
Khối Lượng 76,580
KLTB 13 tuần 115,079
KLTB 10 ngày 81,515
CN 52 tuần 6.2
TN 52 tuần 3.7
EPS -0.5 ngàn
PE -8.7 lần
Vốn thị trường 464 Tỷ
KL đang lưu hành 100.65 triệu
Giá sổ sách 16.3 ngàn
ROE -3%
Beta 0.31
EPS 4 quý trước 2,639
MUA BÁN
4.36 9,120 4.48 2,000 4.51 70 4.54 6,790 4.55 5,510 4.56 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TLH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 4,725 3,811.30 81% 102.10 32.80 32%
2018 4,725 5,953.10 126% 278.60 86.30 31%
2017 4,500 4,972.70 111% 265.30 352.60 133%
2016 4,000 4,044.60 101% 300 481.80 161%
2015 4,000 3,591.30 90% 100 -176.80 -177%
2014 4,000 3,727.30 93% 125 74.20 59%
2013 3,514 3,053.90 87% 101.20 112.20 111%
2012 3,500 2,822.10 81% 106 42.20 40%
2011 4,005.90 2,964 74% 135.20 27.50 20%
2010 5,178 3,001.50 58% 0 57.30 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2018
5% (500 đồng tiền mặt)04/01/2018

2017
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)13/07/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)29/12/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(100)22 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-220 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Hanging Man Pattern (Ngày)-11 (lần)
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.1%)
EPS:
 
7.2%
PE:
 
30.5%
ROA:
 
10.8%
ROE:
 
8.8%
P/B:
 
91.3%
ĐÁY CP:
 
43.5%
Hệ Số Nợ:
 
45.6%
BETA:
 
74.7%
THANH KHOẢN:
 
84.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VGS 7.5 1,017 7.4 6% 47% 0.5 64.9%
HMC 11.8 3,379 3.5 19% 66% 0.1 72.9%
HSG 8.1 853 9.5 7% 63% 1.1 58.9%
TNS 2.1 -985 -2.1 -177% 378% 0 26.8%
VDT 41 0 0 12% 0% 0 41.6%
SSM 6 751 8 7% 54% 0.0 53.7%
SMC 10.9 1,118 9.7 5% 48% -0.3 51.9%
VIS 26.1 -4,561 -5.7 -58% 334% -0.3 20.3%
DTL 31.5 -1,425 -22.1 -8% 167% 0.4 26.2%
VCA 10.6 1,556 6.8 11% 73% 0 61.4%

So sánh

TISTLHTVNVCAVGS
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
4.54
0.20   4.6%
6.70
0   0%
10.60
0   0%
7.50
-0.40   -5.1%
EPS/PE 0.12k / 82.0-0.52k / -8.70.48k / 13.91.56k / 6.81.02k / 7.4
Giá Sổ Sách 10.32
ngàn
16.28
ngàn
13.39
ngàn
14.55
ngàn
15.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,182115,0795,3002,45019,503
Khối lượng đang lưu hành 184,000,000100,650,621678,000,00015,187,32241,710,589
Tổng Vốn Thị Trường 1,840
tỷ VND
457
tỷ VND
4,543
tỷ VND
161
tỷ VND
313
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
1,154,205
(1.15%)
0
(0%)
0
(0%)
3,066,154
(7.35%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 51,498
tỷ VND
39,640
tỷ VND
98,926
tỷ VND
11,515
tỷ VND
39,964
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 211
tỷ VND
1,203
tỷ VND
2,870
tỷ VND
186
tỷ VND
388
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,899
tỷ VND
1,639
tỷ VND
9,075
tỷ VND
221
tỷ VND
666
tỷ VND
Tổng Nợ 8,039
tỷ VND
1,553
tỷ VND
6,043
tỷ VND
387
tỷ VND
826
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,938
tỷ VND
3,191
tỷ VND
15,118
tỷ VND
608
tỷ VND
1,492
tỷ VND
Tiền mặt 87
tỷ VND
103
tỷ VND
541
tỷ VND
9
tỷ VND
22
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 1-2% / -33% / 54% / 113% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 81%49%40%64%55%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%3%3%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.30%14.70%0.40%8.60%26.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -25.80%-168.20%-15.60%363.70%42.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.90%9.20%-2.50%21.60%35.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357