Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tài Nguyên - TNT


TNT (HOSE):   1.91   -0.14  (-6.8%)
Tham Chiếu 2.05
Mở Cửa 1.91
TN/CN 1.91 / 1.99
Khối Lượng 344,920
KLTB 13 tuần 45,080
KLTB 10 ngày 197,712
CN 52 tuần 3.0
TN 52 tuần 1.6
EPS 0.1 ngàn
PE 37.5 lần
Vốn thị trường 49 Tỷ
KL đang lưu hành 25.50 triệu
Giá sổ sách 11.1 ngàn
ROE 1%
Beta 0.43
EPS 4 quý trước 99
MUA BÁN
1.91 15,600 1.93 19,960 1.94 12,590
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TNT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 150 165.40 110% 4 1.90 48%
2018 150 53.80 36% 4 -2.40 -60%
2017 150 142.60 95% 8 3.90 49%
2016 250 86.80 35% 39 1.70 4%
2015 175 74.80 43% 12.90 7.30 57%
2014 110 21.40 19% 9.80 4.80 49%
2013 50 15.50 31% 0.80 -19.40 -2,425%
2012 200 39.10 20% 12.80 -2.50 -20%
2011 669 61.40 9% 50 0.40 1%
2010 0 74.60 0% 0 14.40 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 1/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)23/12/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(200)-2
Giá vượt xuống dải Bollinger Trên-11 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên R2-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R3-2
Fibonacci(3T) Vượt xuống F61.8-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F61.8-1
Gravestone Doji Pattern (Ngày)-13 (lần)
RSI(7) Vượt xuống 70-2
RSI(14) Vượt xuống 70-26 (lần)
CCI(7) Vượt xuống 100-218 (lần)
CCI(14) > 100-1
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--114 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-220 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-214 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-219 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-214 (lần)
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -26


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.0%)
EPS:
 
38.6%
PE:
 
45.0%
ROA:
 
37.0%
ROE:
 
25.7%
P/B:
 
95.9%
ĐÁY CP:
 
50.6%
Hệ Số Nợ:
 
60.1%
BETA:
 
79.1%
THANH KHOẢN:
 
80.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

CREE1901DDMHNGTNT
Giá Thị Trường 0.06
-0.04   0%
0.80
0.10   0%
14.85
-0.05   -0.3%
1.91
-0.14   -6.8%
EPS/PE 0k / 0.0-3.08k / -0.3-2.36k / -6.30.05k / 37.5
Giá Sổ Sách 0
ngàn
-59.25
ngàn
9.49
ngàn
11.14
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 110,946412701,51145,080
Khối lượng đang lưu hành 3,000,00012,244,4951,108,553,89525,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
10
tỷ VND
16,462
tỷ VND
49
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
14,529,850
(1.31%)
5,400
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
3,323
tỷ VND
19,068
tỷ VND
750
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
-786
tỷ VND
-893
tỷ VND
10
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
-725
tỷ VND
10,517
tỷ VND
284
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
1,396
tỷ VND
14,316
tỷ VND
103
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
671
tỷ VND
24,833
tỷ VND
387
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
19
tỷ VND
140
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 0-6% / 5-9% / -201% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%208%58%27%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%-24%-5%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%-2.10%26.20%61.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%-16.80%-117.80%-33.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-1.10%3.60%62.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357