Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Trí Việt - TVB


TVB (HOSE):   12.70   -0.35  (-2.7%)
Tham Chiếu 13.05
Mở Cửa 13.10
TN/CN 12.40 / 13.20
Khối Lượng 133,560
KLTB 13 tuần 112,529
KLTB 10 ngày 110,256
CN 52 tuần 18.7
TN 52 tuần 11.9
EPS 0.4 ngàn
PE 31.1 lần
Vốn thị trường 308 Tỷ
KL đang lưu hành 48.57 triệu
Giá sổ sách 6.1 ngàn
ROE 7%
Beta 0.65
EPS 4 quý trước 387
MUA BÁN
12.45 2,000 12.50 1,200 12.60 4,830 12.70 1,270 12.75 4,000 12.80 460
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TVB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 122 39.60 32% 55.60 14.80 27%
2018 45 39.40 88% 22.50 20 89%
2017 102 24.50 24% 40 13.10 33%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)03/09/2019

2018
Tỉ lệ: 2/1 giá 12000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)26/12/2018
Tỉ lệ: 100/7.8 (Chia tách cổ phiếu)22/06/2018

2017
5.6% (560 đồng tiền mặt)22/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S32
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S32
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.3%)
EPS:
 
49.3%
PE:
 
46.1%
ROA:
 
61.4%
ROE:
 
48.2%
P/B:
 
34.4%
ĐÁY CP:
 
69.8%
Hệ Số Nợ:
 
79.1%
BETA:
 
86.0%
THANH KHOẢN:
 
86.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ORS 6.4 1,080 5.9 11% 63% 0.5 69%
HCM 24.8 1,249 19.9 9% 173% 2.1 65.4%
BSI 7 851 8.2 7% 59% 0.4 68.2%
SHS 8.3 1,478 5.6 12% 65% 2.0 73%
VCI 33.5 3,828 8.8 16% 145% 1.0 73.9%
VND 14 1,262 11.1 9% 100% 1.1 65.4%
PSI 2.3 111 20.7 1% 22% 0.4 59.1%
APS 1.9 -545 -3.5 -6% 21% 0.3 49.6%
SBS 1 0 0 0% 61% 1.7 57.3%
TVS 12.2 1,581 7.7 11% 92% 0.4 65.4%

So sánh

BSIHCMKLBTVBVCI
Giá Thị Trường 7.00
0   0%
24.80
0.20   0.8%
9.30
0.10   1.1%
12.70
-0.35   -2.7%
33.50
-0.50   -1.5%
EPS/PE 0.85k / 8.21.25k / 19.90k / 0.00.41k / 31.13.83k / 8.8
Giá Sổ Sách 11.81
ngàn
14.33
ngàn
11.52
ngàn
6.09
ngàn
23.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 11,3921,060,7853,517112,52955,174
Khối lượng đang lưu hành 122,070,078302,216,164323,695,79648,574,680164,400,000
Tổng Vốn Thị Trường 854
tỷ VND
7,495
tỷ VND
3,010
tỷ VND
617
tỷ VND
5,507
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,339,489
(6.01%)
62,355,807
(20.63%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,343
tỷ VND
9,836
tỷ VND
1,148
tỷ VND
158
tỷ VND
5,018
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 621
tỷ VND
3,612
tỷ VND
140
tỷ VND
69
tỷ VND
2,022
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,442
tỷ VND
4,330
tỷ VND
0
tỷ VND
296
tỷ VND
3,793
tỷ VND
Tổng Nợ 339
tỷ VND
2,298
tỷ VND
3,237
tỷ VND
192
tỷ VND
2,772
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,781
tỷ VND
6,628
tỷ VND
3,203
tỷ VND
488
tỷ VND
6,565
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
308
tỷ VND
0
tỷ VND
13
tỷ VND
824
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 76% / 90% / 04% / 710% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 19%35%101%39%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%37%12%44%40%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 43.60%36.20%-36.30%42%45.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 101.80%27.30%-35.30%771.90%60.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.20%26.80%-2%15.80%-6.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357