Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Năng lượng Vinaconex - VCP


VCP (UPCOM):   54.50   0  (0%)
Tham Chiếu 54.50
Mở Cửa 52.80
TN/CN 52.80 / 54.50
Khối Lượng 6,100
KLTB 13 tuần 19,612
KLTB 10 ngày 8,054
CN 52 tuần 65.5
TN 52 tuần 31.8
EPS 4.5 ngàn
PE 12.2 lần
Vốn thị trường 3,106 Tỷ
KL đang lưu hành 57.00 triệu
Giá sổ sách 16.3 ngàn
ROE 28%
Beta 0
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
49.00 200 50.00 1,000 50.10 200 54.50 400 55.00 1,000 55.30 400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VCP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 610.20 396.70 65% 247.80 195.70 79%
2018 500.10 512.50 102% 145.20 239.80 165%
2017 369.80 322.10 87% 92 132.70 144%
2016 315.60 228.40 72% 99 72.10 73%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)11/07/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)29/11/2018
Tỉ lệ: 1/0.2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)17/07/2018
22% (2200 đồng tiền mặt)07/06/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)22/11/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.7%)
EPS:
 
92.3%
PE:
 
62.1%
ROA:
 
95.1%
ROE:
 
93.3%
P/B:
 
31.7%
ĐÁY CP:
 
11.3%
Hệ Số Nợ:
 
48.5%
BETA:
 
62.0%
THANH KHOẢN:
 
77.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ICN 55.6 188 295.7 37% 312% 0 48.3%
HTI 11.3 2,775 4.1 15% 60% 0.2 69.2%
QCC 5.5 1,144 4.8 10% 34% 1.9 72.3%
DND 32 94 340.4 20% 225% 0 49.1%
CTX 11.6 1,803 6.4 15% 97% -0.1 53.9%
VCP 54.5 4,455 12.2 28% 334% 0 63.7%
SDX 6.8 0 0 -25% 207% 0 33.5%
BCE 6.9 1,322 5.2 11% 60% 0.1 63.2%
LGC 45.4 2,780 16.3 19% 227% 0.4 53.5%
TTZ 2.5 -280 -8.9 -3% 25% 0.2 47.9%

So sánh

HUTLAILHCTTZVCP
Giá Thị Trường 2.00
0   0%
12.50
0   0%
61.50
0   0%
2.50
-0.10   -3.8%
54.50
0   0%
EPS/PE 0.01k / 166.716.58k / 0.820.08k / 3.1-0.28k / -8.94.46k / 12.2
Giá Sổ Sách 11.85
ngàn
14.30
ngàn
113.85
ngàn
10.19
ngàn
16.33
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,138,45904,54882,47119,612
Khối lượng đang lưu hành 268,631,9658,550,0003,600,0007,570,44456,999,993
Tổng Vốn Thị Trường 537
tỷ VND
107
tỷ VND
221
tỷ VND
19
tỷ VND
3,106
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 23,685,403
(8.82%)
0
(0%)
745,060
(20.7%)
9,000
(0.12%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 19,169
tỷ VND
803
tỷ VND
4,182
tỷ VND
449
tỷ VND
1,462
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,443
tỷ VND
227
tỷ VND
356
tỷ VND
9
tỷ VND
565
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,183
tỷ VND
122
tỷ VND
410
tỷ VND
77
tỷ VND
931
tỷ VND
Tổng Nợ 7,820
tỷ VND
270
tỷ VND
194
tỷ VND
20
tỷ VND
704
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 11,003
tỷ VND
392
tỷ VND
604
tỷ VND
97
tỷ VND
1,634
tỷ VND
Tiền mặt 168
tỷ VND
40
tỷ VND
63
tỷ VND
2
tỷ VND
41
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 04% / 1316% / 24-2% / -316% / 28
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 71%69%32%20%43%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%28%9%2%39%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.20%5.70%32.10%46.20%16.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 400.40%186.40%14.30%147.10%36.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.90%3.10%18.80%1%14.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357