Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam - VIB


VIB (UPCOM):   16.70   -0.10  (-0.6%)
Tham Chiếu 16.80
Mở Cửa 16.80
TN/CN 16.60 / 16.80
Khối Lượng 520,100
KLTB 13 tuần 802,463
KLTB 10 ngày 413,619
CN 52 tuần 18.8
TN 52 tuần 13.8
EPS 3.4 ngàn
PE 4.9 lần
Vốn thị trường 13,084 Tỷ
KL đang lưu hành 924.49 triệu
Giá sổ sách 13.5 ngàn
ROE 25%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,699
MUA BÁN
16.50 94,100 16.60 97,900 16.70 29,500 16.80 52,400 16.90 69,700 17.00 43,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 3,456 0% 0 1,124.30 0%
2016 0 2,626.20 0% 540 561.70 104%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/18 (Chia tách cổ phiếu)14/08/2019
Tỉ lệ: 1/0,03181 (Chia tách cổ phiếu)05/07/2019
5.67% (567 đồng tiền mặt)05/06/2019

2018
Tỉ lệ: 1000/411.3 (Chia tách cổ phiếu)16/11/2018
4.98% (498 đồng tiền mặt)07/11/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)02/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
CCI(7) Vượt lên -1002
CCI(14) Vượt lên -1002
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-2
SKD(14) %K vượt xuống %D-2
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.1%)
EPS:
 
87.5%
PE:
 
89.6%
ROA:
 
46.6%
ROE:
 
90.4%
P/B:
 
47.8%
ĐÁY CP:
 
47.2%
Hệ Số Nợ:
 
20.4%
BETA:
 
60.5%
THANH KHOẢN:
 
95.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
EIB 16.7 515 32.4 4% 131% 0.3 47.7%
TCB 22.4 2,657 8.4 16% 133% 1.1 67.6%
VCB 85.4 5,229 16.3 24% 390% 1.3 60.2%
NVB 9.4 91 103.3 1% 107% 1.4 47.1%
ABI 30.5 6,887 4.4 28% 125% 0 65.4%
STB 10.1 1,559 6.4 11% 68% 0.7 67.1%
PVI 31.2 652 47.9 2% 102% 0.7 57.1%
BAB 18.1 1,398 12.9 10% 131% 0 47.4%
MIG 11.7 1,105 10.6 10% 104% 0 58%
PTI 14.6 236 61.9 1% 65% 1.1 54.2%

So sánh

BABBICCMBB1901CMBB1902CMBB1903CMBB1904CMBB1905CMBB1906MBBPGIVIB
Giá Thị Trường 18.10
0   0%
24.95
0.70   2.9%
1.96
0   0%
1.27
-0.33   -20.6%
2.30
-0.15   -6.1%
1.55
-0.16   -9.4%
0.95
-0.05   0%
1.19
-0.04   -3.3%
21.10
-0.35   -1.6%
16.80
0   0%
16.70
-0.10   -0.6%
EPS/PE 1.40k / 12.91.55k / 16.10k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.03.30k / 6.41.71k / 9.83.41k / 4.9
Giá Sổ Sách 13.79
ngàn
18.75
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
16.96
ngàn
17.33
ngàn
13.52
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,0435,98362,362171,07657,89327,074182,24673,7984,425,3725,493802,463
Khối lượng đang lưu hành 550,000,000117,276,8953,000,0001,000,0003,000,0002,000,0005,000,0003,000,0002,282,470,27388,604,883924,491,395
Tổng Vốn Thị Trường 9,955
tỷ VND
2,926
tỷ VND
6
tỷ VND
1
tỷ VND
7
tỷ VND
3
tỷ VND
5
tỷ VND
4
tỷ VND
48,160
tỷ VND
1,489
tỷ VND
15,439
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
54,754,254
(46.69%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
326,236,356
(14.29%)
1,164,039
(1.31%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,162
tỷ VND
11,622
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
123,143
tỷ VND
18,753
tỷ VND
15,514
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,129
tỷ VND
997
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
31,571
tỷ VND
986
tỷ VND
5,854
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 7,584
tỷ VND
2,199
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
35,852
tỷ VND
1,536
tỷ VND
12,498
tỷ VND
Tổng Nợ 92,595
tỷ VND
3,184
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
359,758
tỷ VND
4,194
tỷ VND
163,159
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 100,179
tỷ VND
5,409
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
397,441
tỷ VND
5,730
tỷ VND
175,658
tỷ VND
Tiền mặt 546
tỷ VND
87
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
2,320
tỷ VND
107
tỷ VND
1,371
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 103% / 80% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 02% / 213% / 102% / 25
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 92%59%0%0%0%0%0%0%91%73%93%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 41%9%0%0%0%0%0%0%26%5%38%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.20%20%0%0%0%0%0%0%19.70%7.20%20.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.80%8.30%0%0%0%0%0%0%24.20%17%228.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.90%18.50%0%0%0%0%0%0%12.20%12.90%4.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357