Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tập Đoàn VinGroup - CTCP - VIC


VIC (HOSE):   116   0  (0%)
Tham Chiếu 116
Mở Cửa 115.80
TN/CN 114.90 / 116
Khối Lượng 295,370
KLTB 13 tuần 358,536
KLTB 10 ngày 278,699
CN 52 tuần 126.1
TN 52 tuần 95.3
EPS 2.1 ngàn
PE 56.4 lần
Vốn thị trường 388,129 Tỷ
KL đang lưu hành 3,345.94 triệu
Giá sổ sách 37.5 ngàn
ROE 7%
Beta 1.05
EPS 4 quý trước 1,621
MUA BÁN
115.30 600 115.40 290 115.50 870 116.00 24,900 116.10 1,020 116.20 1,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 120,000 121,971.80 102% 8,500 8,605 101%
2017 80,000 89,392 112% 3,000 6,847.50 228%
2016 0 57,670.40 0% 3,000 5,531.70 184%
2015 0 34,055 0% 3,000 1,787.20 60%
2014 0 27,726.70 0% 4,500 4,393.50 98%
2013 12,200 18,379.30 151% 0 7,149.30 0%
2012 12,364 7,908 64% 3,055 1,846.70 60%
2011 5,151 2,313.70 45% 2,293 1,073.60 47%
2010 0 3,873 0% 0 2,432 0%
2009 293 1,974.40 674% 0 1,101.70 0%
2008 0 239.20 0% 0 126 0%
2007 0 180.20 0% 0 268.80 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 1000/210 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2018

2016
Tỉ lệ: 1000/225 (Chia tách cổ phiếu)15/09/2016
Tỉ lệ: 1000/110 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2016

2015
Tỉ lệ: 1000/258 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)121 (lần)
Hammer Pattern (Ngày)12 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-192 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R2-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.7%)
EPS:
 
77.3%
PE:
 
42.6%
ROA:
 
54.0%
ROE:
 
48.3%
P/B:
 
29.9%
ĐÁY CP:
 
46.9%
Hệ Số Nợ:
 
35.8%
BETA:
 
93.5%
THANH KHOẢN:
 
91.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SCR 6.3 959 6.5 7% 45% 0.6 67.8%
OGC 3.7 144 25.7 9% 135% 0.6 56.7%
REE 36.5 5,985 6.1 18% 105% 1.1 78.5%
VIC 116 2,056 56.4 7% 309% 1.1 57.7%
CLG 3.4 -5,546 -0.6 -96% 60% 1.4 32.8%
RCD 13.9 0 0 1% 0% 0 39.6%
SDU 8.1 68 119.1 0% 46% -0.5 36.3%
FLC 4.5 300 15.1 3% 35% 0.3 54.9%
NVL 55 3,161 17.4 13% 228% 0.5 68.7%
ITA 2.7 188 14.4 2% 24% 0.3 64.1%

So sánh

CREE1901CREE1902CREE1903CREE1904CVIC1901CVIC1902DRHNBBPVLREEVIC
Giá Thị Trường 0.10
0   0%
2.81
-0.39   -12.2%
5.31
-0.46   -8.0%
1.70
-0.09   -5.0%
0.05
0   0%
15.74
-0.36   -2.2%
4.67
0.05   1.1%
20.65
0.35   1.7%
1.60
0   0%
36.50
-0.35   -1.0%
116.00
0   0%
EPS/PE 0k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.01.08k / 4.34.35k / 4.80.44k / 3.75.99k / 6.12.06k / 56.4
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
12.97
ngàn
21.56
ngàn
4.96
ngàn
34.67
ngàn
37.48
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 76,68330,09820,64950,50928,42213,945397,34597,34514,320961,874358,536
Khối lượng đang lưu hành 3,000,0001,000,0001,000,0003,000,0002,000,0001,000,00060,714,083100,336,25650,000,000305,056,3673,345,935,389
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
3
tỷ VND
5
tỷ VND
5
tỷ VND
0
tỷ VND
16
tỷ VND
284
tỷ VND
2,072
tỷ VND
80
tỷ VND
11,135
tỷ VND
388,129
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
27,640
(0.05%)
19,365,500
(19.3%)
668,218
(1.34%)
151,920,308
(49.8%)
247,923,112
(7.41%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1,399
tỷ VND
5,093
tỷ VND
911
tỷ VND
35,598
tỷ VND
462,282
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
273
tỷ VND
1,247
tỷ VND
-163
tỷ VND
11,131
tỷ VND
33,838
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
788
tỷ VND
2,163
tỷ VND
248
tỷ VND
10,578
tỷ VND
125,408
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1,774
tỷ VND
3,188
tỷ VND
196
tỷ VND
7,345
tỷ VND
231,751
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
2,561
tỷ VND
5,351
tỷ VND
445
tỷ VND
17,923
tỷ VND
357,159
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
49
tỷ VND
147
tỷ VND
18
tỷ VND
1,779
tỷ VND
16,527
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 03% / 88% / 205% / 911% / 183% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%0%0%0%0%0%69%60%44%41%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%0%0%0%0%20%24%-18%31%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%0%0%0%0%0%2.60%475.50%40,684.60%17.30%46.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%0%0%0%0%0%163%49%-698.30%15.80%25.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%0%0%0%0%18.10%19.60%-11.90%45.70%26%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357