Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông - VID


VID (HOSE):   3.88   -0.11  (-2.8%)
Tham Chiếu 3.99
Mở Cửa 4.12
TN/CN 3.86 / 4.12
Khối Lượng 2,470
KLTB 13 tuần 2,562
KLTB 10 ngày 1,490
CN 52 tuần 6.4
TN 52 tuần 3.9
EPS 0.9 ngàn
PE 4.3 lần
Vốn thị trường 109 Tỷ
KL đang lưu hành 28.07 triệu
Giá sổ sách 16.8 ngàn
ROE 8%
Beta 0.24
EPS 4 quý trước 1,416
MUA BÁN
3.86 600 3.87 20 3.88 110 3.95 200 3.99 500 4.10 1,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VID:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 897 684.30 76% 38 27.30 72%
2018 780 864.50 111% 38 43 113%
2017 330 599.40 182% 96 124.60 130%
2016 150 77.10 51% 10.80 16.90 156%
2015 150 123.50 82% 25 9 36%
2014 250 93.90 38% 25 8.20 33%
2013 794 241.90 30% 10.80 22.60 209%
2012 666 613 92% 14.70 -24.30 -165%
2011 1,199 979 82% 36.10 -7.70 -21%
2010 788 915.50 116% 50 14.70 29%
2009 589.80 646.50 110% 0 29.40 0%
2008 524 555.50 106% 31 25.20 81%
2007 471.60 440.60 93% 27.90 22.60 81%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)26/11/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)06/10/2017

2010
Tỉ lệ: 100/11 (Chia tách cổ phiếu)25/06/2010
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)25/06/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1127 (lần)
RSI(7) < 301
CCI(7) Vượt lên -100250 (lần)
CCI(14) < -1001
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-184 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-182 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-249 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.2%)
EPS:
 
59.4%
PE:
 
92.6%
ROA:
 
68.3%
ROE:
 
52.2%
P/B:
 
93.6%
ĐÁY CP:
 
96.2%
Hệ Số Nợ:
 
50.9%
BETA:
 
71.6%
THANH KHOẢN:
 
56.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VTI 4 0 0 20% -6% 0 41.7%
NPS 24.6 0 0 7% 167% 0.5 39.2%
HDM 18.7 4,139 4.5 14% 44% 0 64.9%
GMC 21.1 5,634 3.7 22% 84% 1.0 80.5%
VTB 14.7 1,702 8.6 11% 78% 0.1 65.8%
VGG 54.5 9,859 5.5 24% 126% 0 70.8%
TLG 42.6 4,028 10.6 17% 168% -0.3 66.3%
VID 3.9 898 4.3 8% 23% 0.2 71.2%
DZM 3.6 -1,438 -2.5 -16% 39% -1 21.7%
PAC 26.1 3,515 7.4 24% 179% 0.2 69.6%

So sánh

DQCHAPTNGVGGVID
Giá Thị Trường 16.75
-0.25   -1.5%
3.39
0.04   1.2%
14.80
-0.50   -3.3%
54.50
2.30   4.4%
3.88
-0.11   -2.8%
EPS/PE 1.54k / 10.90.54k / 6.23.61k / 4.19.86k / 5.50.90k / 4.3
Giá Sổ Sách 30.28
ngàn
12.42
ngàn
15.70
ngàn
43.12
ngàn
16.81
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 37,86026,034845,39010,5162,562
Khối lượng đang lưu hành 31,919,21655,471,15162,168,62744,100,00028,073,939
Tổng Vốn Thị Trường 535
tỷ VND
188
tỷ VND
920
tỷ VND
2,403
tỷ VND
109
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 9,712,398
(30.43%)
3,799,560
(6.85%)
6,970,083
(11.21%)
0
(0%)
141,178
(0.5%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,955
tỷ VND
4,864
tỷ VND
20,448
tỷ VND
36,552
tỷ VND
7,086
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,372
tỷ VND
327
tỷ VND
832
tỷ VND
1,791
tỷ VND
326
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 967
tỷ VND
689
tỷ VND
976
tỷ VND
1,901
tỷ VND
472
tỷ VND
Tổng Nợ 542
tỷ VND
147
tỷ VND
2,044
tỷ VND
3,130
tỷ VND
401
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,508
tỷ VND
836
tỷ VND
3,020
tỷ VND
5,032
tỷ VND
872
tỷ VND
Tiền mặt 120
tỷ VND
10
tỷ VND
20
tỷ VND
880
tỷ VND
28
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 54% / 57% / 239% / 245% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%18%68%62%46%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%7%4%5%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.40%6.80%26.20%15%130.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.90%27.60%85%15.60%111.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.70%20.80%22.40%0.90%3.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357