Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán IB - VIX


VIX (HNX):   5.80   -0.10  (-1.7%)
Tham Chiếu 5.90
Mở Cửa 5.80
TN/CN 5.80 / 5.80
Khối Lượng 3,200
KLTB 13 tuần 21,077
KLTB 10 ngày 13,196
CN 52 tuần 8.8
TN 52 tuần 5.7
EPS 1.0 ngàn
PE 6 lần
Vốn thị trường 596 Tỷ
KL đang lưu hành 116.11 triệu
Giá sổ sách 12.1 ngàn
ROE 8%
Beta 0.38
EPS 4 quý trước 2,107
MUA BÁN
5.60 300 5.70 2,100 5.80 0 5.90 0 6.00 5,300 6.10 16,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 0 306.80 0% 219 101.50 46%
2018 455.10 452.40 99% 96.30 216.60 225%
2017 262.70 387.70 148% 56.80 78.30 138%
2016 255.40 187.40 73% 107.50 53.70 50%
2015 197 166.20 84% 92.30 73.50 80%
2014 113.70 139.40 123% 48.30 79.30 164%
2013 57.60 52.10 90% 0 42.40 0%
2012 76.90 42.20 55% 39.80 -51.30 -129%
2011 97.80 55.60 57% 45 6.50 14%
2010 130.30 76.70 59% 63.90 7.50 12%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
1% (100 đồng tiền mặt)23/05/2019
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2019

2018
5% (500 đồng tiền mặt)22/05/2018
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)22/05/2018

2017
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)08/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới126 (lần)
Pivot Tháng Tại S21
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-118 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-121 (lần)
Giá vượt xuống SMA(50)-17 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-117 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-119 (lần)
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
SKD(14) %K vượt xuống %D-241 (lần)
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.7%)
EPS:
 
61.0%
PE:
 
84.7%
ROA:
 
73.6%
ROE:
 
52.0%
P/B:
 
82.0%
ĐÁY CP:
 
78.2%
Hệ Số Nợ:
 
71.8%
BETA:
 
77.4%
THANH KHOẢN:
 
73.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KLB 10 0 0 0% 87% 0 35.8%
MBS 15.4 1,404 11 11% 117% 0.7 65.2%
ORS 6.2 1,080 5.6 11% 59% 0.5 69.3%
HBS 2 173 11.6 1% 17% 0.9 63.6%
BSI 7.2 851 8.3 7% 60% 0.3 67.4%
SHS 7.8 1,478 5.2 12% 60% 2.1 74.2%
VND 13.9 1,262 11 9% 99% 1 65.6%
IVS 10.8 81 133.3 1% 106% -0.7 44.3%
BVS 10 1,642 6 7% 40% 0.2 72.6%
APS 2 -545 -3.5 -6% 21% 0.3 46.9%

So sánh

BSIIVSSBSSHSVIX
Giá Thị Trường 7.20
0.12   1.7%
10.80
0   0%
1.10
0.10   10%
7.80
0.10   1.3%
5.80
-0.10   -1.7%
EPS/PE 0.85k / 8.30.08k / 133.30k / 0.01.48k / 5.20.98k / 6.0
Giá Sổ Sách 11.81
ngàn
10.15
ngàn
1.63
ngàn
12.82
ngàn
12.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,4108,66494,332502,52021,077
Khối lượng đang lưu hành 122,070,07834,000,000126,660,000207,268,201116,109,270
Tổng Vốn Thị Trường 879
tỷ VND
367
tỷ VND
139
tỷ VND
1,617
tỷ VND
673
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,339,489
(6.01%)
6,552,400
(19.27%)
0
(0%)
11,225,966
(5.42%)
11,191,224
(9.64%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,343
tỷ VND
332
tỷ VND
3,176
tỷ VND
5,750
tỷ VND
1,868
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 621
tỷ VND
54
tỷ VND
-162
tỷ VND
1,089
tỷ VND
654
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,442
tỷ VND
345
tỷ VND
206
tỷ VND
2,657
tỷ VND
1,406
tỷ VND
Tổng Nợ 339
tỷ VND
4
tỷ VND
106
tỷ VND
3,019
tỷ VND
480
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,781
tỷ VND
349
tỷ VND
312
tỷ VND
5,676
tỷ VND
1,886
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
40
tỷ VND
6
tỷ VND
98
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 71% / 10% / 05% / 126% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 19%1%34%53%25%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%16%-5%19%35%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 43.60%0.70%9.30%68.90%64.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 101.80%179.10%-100.30%248.90%55%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.20%12%10%28.60%15.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357