Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Hàng không VIETJET - VJC


VJC (HOSE):   147   -1.20  (-0.8%)
Tham Chiếu 148.20
Mở Cửa 148.20
TN/CN 147 / 148.20
Khối Lượng 341,310
KLTB 13 tuần 500,946
KLTB 10 ngày 433,477
CN 52 tuần 148.2
TN 52 tuần 109.5
EPS 9.6 ngàn
PE 15.3 lần
Vốn thị trường 79,617 Tỷ
KL đang lưu hành 541.61 triệu
Giá sổ sách 27.4 ngàn
ROE 35%
Beta 0.22
EPS 4 quý trước 10,035
MUA BÁN
146.70 6,580 146.80 7,120 146.90 5,220 147.00 2,270 147.40 3,190 147.50 4,030
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VJC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 0 38,134 0% 0 3,679.60 0%
2018 50,970 53,577.20 105% 0 5,335.10 0%
2017 42,018.30 42,302.80 101% 3,395 5,073.90 149%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)23/04/2019

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)05/09/2018
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)09/05/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)22/01/2018

2017
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)22/09/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)28/07/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.5%)
EPS:
 
98.4%
PE:
 
56.7%
ROA:
 
90.7%
ROE:
 
96.2%
P/B:
 
27.3%
ĐÁY CP:
 
34.3%
Hệ Số Nợ:
 
46.6%
BETA:
 
72.3%
THANH KHOẢN:
 
93.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ACV 70.9 3,294 21.5 21% 448% 0 64.5%
ARM 36 2,684 13.4 17% 233% 0.3 54%
SGN 87.3 9,503 9.2 41% 343% 0.4 76.2%
NAS 33.5 4,528 7.4 13% 136% 0 62.1%
HVN 32.2 2,169 14.8 18% 245% 0.9 66.2%
SAS 29.3 3,177 9.2 27% 248% 0 66%
MAS 48 3,505 13.7 23% 311% 1.3 66.6%
NCT 68.9 8,528 8.1 48% 386% 0.1 76%
IHK 9 1,022 8.8 8% 68% 0 50.6%
NCS 24 2,397 10 19% 193% 0 63.7%

So sánh

ACVCVJC1901CVJC1902HVNMASNASVJC
Giá Thị Trường 70.90
0.90   1.3%
1.26
-0.10   -7.4%
27.05
-0.16   -0.6%
32.15
-0.40   -1.2%
48.00
0   0%
33.50
-0.50   -1.5%
147.00
-1.20   -0.8%
EPS/PE 3.29k / 21.50k / 0.00k / 0.02.17k / 14.83.51k / 13.74.53k / 7.49.63k / 15.3
Giá Sổ Sách 15.82
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
13.12
ngàn
15.43
ngàn
24.66
ngàn
27.41
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 47,6847,22413,767351,3781,9793,053500,946
Khối lượng đang lưu hành 2,177,173,2365,000,0001,000,0001,418,290,8474,267,6838,315,764541,611,334
Tổng Vốn Thị Trường 154,362
tỷ VND
6
tỷ VND
27
tỷ VND
45,598
tỷ VND
205
tỷ VND
279
tỷ VND
79,617
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
587,664
(13.77%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 59,640
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
361,185
tỷ VND
1,616
tỷ VND
898
tỷ VND
153,791
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 21,548
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
9,990
tỷ VND
205
tỷ VND
64
tỷ VND
15,367
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 34,452
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
18,602
tỷ VND
66
tỷ VND
201
tỷ VND
14,847
tỷ VND
Tổng Nợ 25,251
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
60,418
tỷ VND
73
tỷ VND
129
tỷ VND
28,299
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 59,703
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
79,020
tỷ VND
139
tỷ VND
330
tỷ VND
43,146
tỷ VND
Tiền mặt 676
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
5,090
tỷ VND
22
tỷ VND
52
tỷ VND
3,168
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 210% / 00% / 04% / 1811% / 238% / 1312% / 35
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 42%0%0%76%53%39%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 36%0%0%3%13%7%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.40%0%0%7.50%8.70%0.30%75.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 42%0%0%229.50%1.60%-4.30%293.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.50%0%0%0.10%40.30%-1%15.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357