Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam - VNM


VNM (HOSE):   125.90   0.40  (0.3%)
Tham Chiếu 125.50
Mở Cửa 126
TN/CN 125.60 / 126.40
Khối Lượng 695,470
KLTB 13 tuần 884,395
KLTB 10 ngày 1,458,493
CN 52 tuần 147.4
TN 52 tuần 110.9
EPS 6.1 ngàn
PE 20.6 lần
Vốn thị trường 219,278 Tỷ
KL đang lưu hành 1,741.69 triệu
Giá sổ sách 16.0 ngàn
ROE 38%
Beta 0.85
EPS 4 quý trước 5,534
MUA BÁN
125.60 11,390 125.70 12,890 125.80 1,500 125.90 1,170 126.00 56,610 126.10 1,280
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 56,300 42,144.50 75% 10,480 8,376.10 80%
2018 55,500 52,629.20 95% 10,752 10,184 95%
2017 51,000 51,134.90 100% 9,735 10,260.70 105%
2016 44,560 46,965 105% 8,266 9,377.30 113%
2015 39,077 40,222.60 103% 6,830 7,765.70 114%
2014 36,298 35,187.10 97% 5,993 6,067.60 101%
2013 32,500 31,586 97% 6,230 6,534.10 105%
2012 26,480 27,101.70 102% 4,690 5,819.50 124%
2011 20,560 22,070.60 107% 3,586 4,218.20 118%
2010 14,428 16,081.50 111% 2,660 3,615.50 136%
2009 9,220 10,820.10 117% 1,438 2,376.10 165%
2008 8,200 8,380.60 102% 1,326 1,248.70 94%
2007 7,380 6,675 90% 1,193.40 963.40 81%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)16/09/2019
15% (1500 đồng tiền mặt)05/06/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)27/12/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)05/09/2018
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)05/09/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)05/06/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)28/12/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)14/08/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)04/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)1
RSI(7) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) Vượt lên 2029 (lần)
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.3%)
EPS:
 
95.8%
PE:
 
50.7%
ROA:
 
99.0%
ROE:
 
97.0%
P/B:
 
26.1%
ĐÁY CP:
 
57.4%
Hệ Số Nợ:
 
65.3%
BETA:
 
90.4%
THANH KHOẢN:
 
95.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HAT 32.9 7,446 4.4 31% 138% 0.2 73.6%
HKB 0.7 -2,776 -0.3 -42% 10% 0.8 39.3%
THB 13.3 1,587 8.4 12% 101% 0.4 59.4%
CLC 33 5,405 6.1 21% 128% -0.2 65.8%
SBT 18.8 458 41 4% 155% 0.2 52.2%
VDL 25.5 1,281 19.9 10% 201% -1.1 52.7%
SMB 41.5 6,095 6.8 34% 234% 0.1 70.4%
BHN 78.5 2,088 37.6 9% 354% 0.3 59.2%
WSB 48.5 10,284 4.7 25% 116% 0 73.9%
BSQ 26.5 3,335 7.9 25% 196% 0 59.3%

So sánh

CMSN1901CVNM1901CVNM1902LAFMCHMSNVLFVNM
Giá Thị Trường 0.03
0   0%
0.15
-0.01   0%
2.26
-0.02   -0.9%
9.00
0   0%
73.40
0.60   0.8%
75.20
0.90   1.2%
0.70
0   0%
125.90
0.40   0.3%
EPS/PE 0k / 0.00k / 0.00k / 0.0-0.57k / -15.94.71k / 15.65.07k / 14.80k / 0.06.12k / 20.6
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
8.60
ngàn
15.04
ngàn
32.95
ngàn
0
ngàn
15.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 32,94336,28613,5821,90114,469495,939353884,395
Khối lượng đang lưu hành 1,800,0005,000,0005,000,00014,728,019722,118,4911,168,946,44711,959,9821,741,687,793
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
1
tỷ VND
11
tỷ VND
133
tỷ VND
53,003
tỷ VND
87,905
tỷ VND
8
tỷ VND
219,278
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
425,967
(2.89%)
0
(0%)
221,830,127
(18.98%)
0
(0%)
586,226,010
(33.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
10,301
tỷ VND
65,180
tỷ VND
235,627
tỷ VND
9,437
tỷ VND
399,165
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
21
tỷ VND
9,391
tỷ VND
25,517
tỷ VND
-49
tỷ VND
77,543
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
127
tỷ VND
10,861
tỷ VND
38,516
tỷ VND
-62
tỷ VND
27,841
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
144
tỷ VND
8,413
tỷ VND
33,892
tỷ VND
200
tỷ VND
12,261
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
271
tỷ VND
19,274
tỷ VND
72,408
tỷ VND
138
tỷ VND
40,102
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
2
tỷ VND
2,138
tỷ VND
7,359
tỷ VND
9
tỷ VND
1,043
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 0-3% / -718% / 329% / 17-25% / 4327% / 38
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%0%0%53%44%47%145%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%0%0%14%11%-1%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%0%0%9.60%8%31.60%-57.10%10.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%0%0%-338%4.70%95.30%-33.60%10.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%0%26.50%8.60%13.60%-20.40%37.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357