Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vạn Phát Hưng - VPH


VPH (HOSE):   4.23   -0.13  (-3.0%)
Tham Chiếu 4.36
Mở Cửa 4.24
TN/CN 4.22 / 4.25
Khối Lượng 9,330
KLTB 13 tuần 33,265
KLTB 10 ngày 18,096
CN 52 tuần 5.7
TN 52 tuần 4.1
EPS 1.1 ngàn
PE 4.1 lần
Vốn thị trường 416 Tỷ
KL đang lưu hành 95.36 triệu
Giá sổ sách 10.5 ngàn
ROE 10%
Beta -0.40
EPS 4 quý trước 677
MUA BÁN
4.22 5,280 4.23 2,210 4.26 20 4.31 330 4.33 2,000 4.36 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VPH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 543.80 146.70 27% 156.50 17.60 11%
2018 880.90 706.20 80% 165.40 146.50 89%
2017 873.10 1,382 158% 0 190.70 0%
2016 531 429.20 81% 110.60 80.80 73%
2015 626.50 259.10 41% 81.40 108.60 133%
2014 425.60 281.40 66% 30.70 2.90 9%
2013 423.70 423.20 100% 40 13.50 34%
2012 234.70 121.80 52% 14.80 5.70 39%
2011 377.30 101.10 27% 64.80 3.80 6%
2010 599 90.10 15% 114 7.40 6%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
7% (700 đồng tiền mặt)25/06/2019
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)25/06/2019

2018
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)17/12/2018
8% (800 đồng tiền mặt)23/02/2018
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)23/02/2018
Tỉ lệ: 100/4 (Chia tách cổ phiếu)23/02/2018

2017
Tỉ lệ: 5/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)31/10/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới162 (lần)
CCI(7) < -1001
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(50)-14 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
MFI(7) Vượt xuống 80-210 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.4%)
EPS:
 
62.7%
PE:
 
93.6%
ROA:
 
73.7%
ROE:
 
59.7%
P/B:
 
85.1%
ĐÁY CP:
 
67.0%
Hệ Số Nợ:
 
55.1%
BETA:
 
6.0%
THANH KHOẢN:
 
76.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NTB 0.4 -4,068 -0.1 11% -1% 0.9 35.2%
CEO 9.3 2,138 4.3 20% 69% 0.7 79.6%
KAC 14.7 619 23.7 5% 113% -0.0 36.9%
IDI 5.3 2,039 2.6 16% 35% 0.9 78.4%
RCD 18.3 0 0 1% 0% 0 34%
KBC 15.3 1,973 7.5 11% 68% 0.3 70.5%
HDC 23.1 2,090 11.1 13% 144% 0.7 62%
TKC 6.5 -93 -64.5 -1% 40% 0.4 46.8%
TDH 10.1 2,071 4.9 9% 38% 0.5 70.6%
DTA 6.0 389 15.4 4% 56% -0.9 46.1%

So sánh

DTAIDJLECLHGVPH
Giá Thị Trường 5.99
0   0%
7.30
0.20   2.8%
16.25
0   0%
16.20
-0.15   -0.9%
4.23
-0.13   -3.0%
EPS/PE 0.39k / 15.41.67k / 4.3-0.20k / -80.82.77k / 5.91.06k / 4.1
Giá Sổ Sách 10.71
ngàn
10.11
ngàn
13.19
ngàn
22.92
ngàn
10.52
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,021289,378691215,68233,265
Khối lượng đang lưu hành 17,200,00032,600,00026,100,00049,997,51695,357,800
Tổng Vốn Thị Trường 103
tỷ VND
238
tỷ VND
424
tỷ VND
810
tỷ VND
403
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 226,180
(1.32%)
4,235,000
(12.99%)
0
(0%)
1,366,252
(2.73%)
6,780,939
(7.11%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 445
tỷ VND
1,679
tỷ VND
1,302
tỷ VND
4,825
tỷ VND
4,893
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 31
tỷ VND
82
tỷ VND
33
tỷ VND
1,184
tỷ VND
641
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 184
tỷ VND
330
tỷ VND
344
tỷ VND
1,146
tỷ VND
1,003
tỷ VND
Tổng Nợ 291
tỷ VND
718
tỷ VND
571
tỷ VND
848
tỷ VND
761
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 475
tỷ VND
1,048
tỷ VND
915
tỷ VND
1,994
tỷ VND
1,764
tỷ VND
Tiền mặt 41
tỷ VND
82
tỷ VND
6
tỷ VND
178
tỷ VND
17
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 45% / 16-1% / -27% / 126% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%69%62%43%43%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%5%3%25%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.50%211.80%117.80%24.20%39.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 356.30%-2,813.60%-2,007.40%64.90%724.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.20%-5.60%6.70%3.40%10.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357