Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vạn Phát Hưng - VPH


VPH (HOSE):   3.89   0  (0%)
Tham Chiếu 3.89
Mở Cửa 3.90
TN/CN 3.80 / 3.90
Khối Lượng 15,780
KLTB 13 tuần 23,803
KLTB 10 ngày 14,863
CN 52 tuần 5.7
TN 52 tuần 3.8
EPS 1.1 ngàn
PE 3.7 lần
Vốn thị trường 371 Tỷ
KL đang lưu hành 95.36 triệu
Giá sổ sách 10.5 ngàn
ROE 10%
Beta -0.25
EPS 4 quý trước 677
MUA BÁN
3.78 100 3.79 50 3.80 1,320 3.89 2,210 3.90 6,390 3.91 1,550
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VPH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 543.80 146.70 27% 156.50 17.60 11%
2018 880.90 706.20 80% 165.40 146.50 89%
2017 873.10 1,382 158% 0 190.70 0%
2016 531 429.20 81% 110.60 80.80 73%
2015 626.50 259.10 41% 81.40 108.60 133%
2014 425.60 281.40 66% 30.70 2.90 9%
2013 423.70 423.20 100% 40 13.50 34%
2012 234.70 121.80 52% 14.80 5.70 39%
2011 377.30 101.10 27% 64.80 3.80 6%
2010 599 90.10 15% 114 7.40 6%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
7% (700 đồng tiền mặt)25/06/2019
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)25/06/2019

2018
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)17/12/2018
8% (800 đồng tiền mặt)23/02/2018
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)23/02/2018
Tỉ lệ: 100/4 (Chia tách cổ phiếu)23/02/2018

2017
Tỉ lệ: 5/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)31/10/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.1%)
EPS:
 
64.3%
PE:
 
94.5%
ROA:
 
74.8%
ROE:
 
61.1%
P/B:
 
87.3%
ĐÁY CP:
 
71.6%
Hệ Số Nợ:
 
55.4%
BETA:
 
8.5%
THANH KHOẢN:
 
77.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
D11 16 4,553 3.5 28% 98% 0.8 70.7%
VRE 28.5 1,145 24.9 10% 237% 1.8 69%
DLG 1.8 323 5.4 3% 15% 2.4 63.1%
NHA 12 1,796 6.7 16% 90% 1.8 74%
HAG 3.3 -1,773 -1.8 -19% 18% 0.5 45.1%
VPH 3.9 1,061 3.7 10% 37% -0.3 66.1%
LHG 14.2 2,773 5.1 12% 62% 0.9 79.4%
TDC 8.1 1,458 5.5 14% 73% 0.2 62.9%
IDJ 17.7 1,669 10.6 16% 175% 0.3 61.5%
SJS 19.4 668 29 4% 103% 0.6 52.2%

So sánh

DLGITCPPISJSVPH
Giá Thị Trường 1.76
-0.06   -3.3%
15.50
0   0%
0.50
0   0%
19.40
-0.40   -2.0%
3.89
0   0%
EPS/PE 0.32k / 5.40.35k / 44.8-3.48k / -0.10.67k / 29.01.06k / 3.7
Giá Sổ Sách 11.95
ngàn
25.02
ngàn
3.35
ngàn
18.89
ngàn
10.52
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,267,79813,48286,353188,99523,803
Khối lượng đang lưu hành 299,309,72068,646,32848,290,629113,897,48095,357,800
Tổng Vốn Thị Trường 527
tỷ VND
1,064
tỷ VND
24
tỷ VND
2,210
tỷ VND
371
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,644,372
(12.58%)
6,885,915
(10.03%)
509,913
(1.06%)
13,946,317
(12.24%)
6,780,939
(7.11%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 17,105
tỷ VND
5,082
tỷ VND
2,335
tỷ VND
8,128
tỷ VND
4,893
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 544
tỷ VND
201
tỷ VND
-101
tỷ VND
2,226
tỷ VND
641
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,576
tỷ VND
1,717
tỷ VND
162
tỷ VND
2,151
tỷ VND
1,003
tỷ VND
Tổng Nợ 5,339
tỷ VND
2,454
tỷ VND
364
tỷ VND
4,389
tỷ VND
761
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,916
tỷ VND
4,172
tỷ VND
525
tỷ VND
6,541
tỷ VND
1,764
tỷ VND
Tiền mặt 88
tỷ VND
22
tỷ VND
0
tỷ VND
29
tỷ VND
17
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 30% / 1-32% / -1041% / 46% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%59%69%67%43%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%4%-4%27%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 31.50%40.90%32.10%169.70%39.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 478.30%75.40%4,264.40%19.80%724.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.80%-0.10%-7.90%58.40%10.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357