Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vincom Retail - VRE


VRE (HOSE):   35   0.30  (0.9%)
Tham Chiếu 34.70
Mở Cửa 34.90
TN/CN 34.75 / 35.15
Khối Lượng 6,503,100
KLTB 13 tuần 2,263,283
KLTB 10 ngày 4,370,359
CN 52 tuần 37.5
TN 52 tuần 26.7
EPS 1.1 ngàn
PE 30.3 lần
Vốn thị trường 80,810 Tỷ
KL đang lưu hành 2,328.82 triệu
Giá sổ sách 12.0 ngàn
ROE 10%
Beta 1.84
EPS 4 quý trước 964
MUA BÁN
34.85 24,290 34.90 96,180 34.95 129,370 35.00 138,600 35.05 93,860 35.10 197,760
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VRE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 9,500 6,474.90 68% 2,700 1,968.50 73%
2018 0 9,051.70 0% 2.50 2,423.70 96,948%
2017 4,604 5,518.20 120% 2,133 2,027.90 95%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10.5% (1050 đồng tiền mặt)17/05/2019

2018
Tỉ lệ: 1000/225 (Chia tách cổ phiếu)31/10/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
SKD(7) Vượt lên 202
William(7) Vượt lên -802
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-2
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.5%)
EPS:
 
64.0%
PE:
 
46.8%
ROA:
 
77.5%
ROE:
 
59.7%
P/B:
 
30.0%
ĐÁY CP:
 
38.5%
Hệ Số Nợ:
 
58.4%
BETA:
 
98.5%
THANH KHOẢN:
 
98.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SHN 8.9 608 14.8 4% 61% 0.2 55.9%
NHA 7 1,796 3.9 16% 53% 0.5 78.5%
IDV 37.1 5,360 6.9 36% 252% -0.2 60.6%
SZL 46.2 5,497 8.6 17% 141% 0.7 69.8%
DRH 4.5 1,077 4.1 8% 34% -0.3 60.8%
VCR 15 -65 -232.3 -1% 182% -1.6 26.3%
DIG 13.5 960 14.2 8% 112% 0.7 64.1%
HAG 4.1 -1,773 -2.3 -19% 22% 0.4 46.6%
HDC 23.4 2,090 11.1 13% 144% 0.7 62.1%
CLG 5.1 -5,546 -0.9 -96% 83% 1.2 29.6%

So sánh

CREE1901CVHM1901CVRE1901FLCFUCVREITPDRREEVHMVRE
Giá Thị Trường 0.10
-0.02   0%
4.46
-0.05   -1.1%
0.02
0   0%
4.47
-0.01   -0.2%
8.50
0   0%
26.20
0   0%
36.85
-0.75   -2.0%
96.40
-0.70   -0.7%
35.00
0.30   0.9%
EPS/PE 0k / 0.00k / 0.00k / 0.00.30k / 14.90k / 0.02.14k / 12.35.99k / 6.35.94k / 16.31.15k / 30.3
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
12.81
ngàn
0
ngàn
11.88
ngàn
34.67
ngàn
18.95
ngàn
12.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 113,35821,18657,1736,938,442193787,850985,482654,3492,263,283
Khối lượng đang lưu hành 3,000,0005,000,0002,500,0001,009,616,8825,000,000327,657,972305,056,3673,349,513,9182,328,818,410
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
22
tỷ VND
0
tỷ VND
4,513
tỷ VND
43
tỷ VND
8,585
tỷ VND
11,241
tỷ VND
322,893
tỷ VND
81,509
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
71,214,637
(7.05%)
0
(0%)
19,267,506
(5.88%)
151,920,308
(49.8%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
54,717
tỷ VND
0
tỷ VND
10,105
tỷ VND
35,598
tỷ VND
88,367
tỷ VND
22,390
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
3,269
tỷ VND
0
tỷ VND
2,274
tỷ VND
11,131
tỷ VND
32,567
tỷ VND
6,932
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
9,098
tỷ VND
0
tỷ VND
3,892
tỷ VND
10,578
tỷ VND
63,483
tỷ VND
28,024
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
20,014
tỷ VND
0
tỷ VND
8,417
tỷ VND
7,345
tỷ VND
98,178
tỷ VND
9,561
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
29,112
tỷ VND
0
tỷ VND
12,310
tỷ VND
17,923
tỷ VND
161,662
tỷ VND
37,585
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
383
tỷ VND
0
tỷ VND
230
tỷ VND
1,779
tỷ VND
9,038
tỷ VND
1,383
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 01% / 30% / 06% / 1811% / 1814% / 357% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%0%0%69%0%68%41%61%25%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%0%6%0%23%31%37%31%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%0%0%56.90%0%248.80%17.30%73.20%98.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%0%0%77.20%0%427.10%15.80%263.10%200.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%0%1.10%0%11%45.70%-3.40%-1.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357