Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Tây - WSB


WSB (UPCOM):   49.50   -0.50  (-1%)
Tham Chiếu 50
Mở Cửa 50
TN/CN 49.50 / 50
Khối Lượng 6,400
KLTB 13 tuần 8,603
KLTB 10 ngày 8,651
CN 52 tuần 52
TN 52 tuần 41.2
EPS 10.3 ngàn
PE 4.8 lần
Vốn thị trường 718 Tỷ
KL đang lưu hành 14.50 triệu
Giá sổ sách 41.8 ngàn
ROE 25%
Beta 0
EPS 4 quý trước 8,849
MUA BÁN
49.00 1,000 49.40 1,000 49.50 1,600 50.30 600 50.60 1,100 50.70 600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán WSB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 899.70 779.70 87% 86.20 120.70 140%
2018 914.20 907.80 99% 86.20 117.50 136%
2017 767.40 926.80 121% 78.10 121.30 155%
2016 769.20 903 117% 61.20 109.40 179%
2015 1,260.70 826 66% 65.70 95.50 145%
2014 1,398.40 1,257.10 90% 52.70 97 184%
2011 424.20 545.90 129% 41.70 83.30 200%
2010 0 599.70 0% 54 79.90 148%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)17/09/2019

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)26/12/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)09/10/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)11/07/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)26/04/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)30/10/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)19/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng2
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.2%)
EPS:
 
98.7%
PE:
 
90.1%
ROA:
 
95.9%
ROE:
 
90.5%
P/B:
 
49.0%
ĐÁY CP:
 
48.0%
Hệ Số Nợ:
 
53.3%
BETA:
 
63.0%
THANH KHOẢN:
 
70.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AFX 3.6 41 87.8 0% 35% 0 41.3%
VSN 32.8 2,243 14.6 17% 251% 0 64.3%
CAN 27 2,092 12.9 9% 118% -0.8 43.9%
HKB 0.6 -2,776 -0.2 -42% 9% 1.0 41.6%
HNM 4.5 673 6.7 7% 48% 0 52%
BBC 62.5 6,991 8.9 11% 101% 0.4 67.6%
IFC 10.6 573 18.5 4% 34% 0 52%
MCF 10.6 930 11.4 9% 98% 0.6 54.8%
ANT 7.8 0 0 3% 0% 0 21.6%
SCD 28 2,492 11.2 11% 121% -0.3 59.2%

So sánh

DBCNSTQNSVDLWSB
Giá Thị Trường 23.25
-0.95   -3.9%
21.00
0   0%
29.70
0.30   1.0%
26.90
0   0%
49.50
-0.50   -1%
EPS/PE 1.76k / 13.21.44k / 14.63.58k / 8.31.05k / 25.710.28k / 4.8
Giá Sổ Sách 30.41
ngàn
15.25
ngàn
17.05
ngàn
12.35
ngàn
41.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 104,077150274,4951,7588,603
Khối lượng đang lưu hành 91,099,82811,202,003351,089,53114,657,15014,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 2,118
tỷ VND
235
tỷ VND
10,427
tỷ VND
394
tỷ VND
718
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 18,537,662
(20.35%)
758,891
(6.77%)
0
(0%)
148,160
(1.01%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 56,754
tỷ VND
8,282
tỷ VND
32,733
tỷ VND
4,351
tỷ VND
5,892
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,495
tỷ VND
143
tỷ VND
5,154
tỷ VND
211
tỷ VND
679
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,770
tỷ VND
171
tỷ VND
5,985
tỷ VND
181
tỷ VND
606
tỷ VND
Tổng Nợ 6,499
tỷ VND
391
tỷ VND
2,509
tỷ VND
40
tỷ VND
248
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,269
tỷ VND
562
tỷ VND
8,495
tỷ VND
221
tỷ VND
854
tỷ VND
Tiền mặt 160
tỷ VND
8
tỷ VND
407
tỷ VND
10
tỷ VND
80
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 63% / 915% / 217% / 817% / 25
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%70%30%18%29%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%2%16%5%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.30%-5.60%7.30%10.50%19.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 26.70%-81.90%20%-2.70%17.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.70%17.80%-5.40%21.80%25.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357