Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 MCG 19,964 3 1.8 0 35,000 1.8 0.1 9,580 1.7 0 5,000 1.7 0.1 560 1.6 0 2,460
2 GKM 113,980 3 15.6 0 259,500 15.6 0.1 161,900 15.5 0 124,900 15.5 0 53,300 15.5 0 123,900
3 HND 59,594 3 14.6 0.7 162,331 14.1 0.6 146,300 13.6 0.1 46,700 13.3 -0.2 25,941 13.5 0.2 75,800


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 DCM 217,491 5 5.9 0 180,560 5.9 -0.1 159,370 6 0 152,400 6 0 106,320 6 0 61,460
2 TDC 74,489 4 8.4 0 213,340 8.4 -0.2 81,140 8.6 0 78,360 8.6 -0.1 45,250 8.7 0 19,330
3 VHM 594,881 4 86 0 711,830 86 -0.1 552,190 86.1 -0.2 441,860 86.3 0 420,650 86.3 0 361,600
4 CMG 16,334 3 34.5 0 31,990 34.5 -0.1 18,780 34.6 -0.2 17,820 34.8 0.2 7,700 34.6 -0.2 30,450
5 HDC 531,785 3 21.6 -0.5 392,600 22.1 -0.4 297,060 22.5 0 240,250 22.5 0 146,430 22.5 0.5 325,390
6 KMR 30,919 3 2.6 -0.1 90,870 2.7 0 20,930 2.7 0 4,850 2.7 0 3,370 2.7 0 33,140
7 VNS 15,038 3 10.9 -0.1 89,520 11 0 11,240 11 -0.2 1,300 11.2 -0.1 130 11.2 0.1 2,130
8 MPT 47,660 3 1.8 0 89,200 1.8 -0.1 78,041 1.9 0 38,700 1.9 0.1 23,400 1.8 0.1 86,300


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 DCM 217,491 5 5.9 0 180,560 5.9 -0.1 159,370 6 0 152,400 6 0 106,320 6 0 61,460
2 DPG 154,368 4 32.5 -2.4 489,310 34.9 -0.3 80,370 35.2 0.7 74,940 34.5 -0.2 37,240 34.7 -0.3 35,490
3 KLF 1,260,635 4 1.5 0 625,200 1.5 0 524,960 1.5 0.1 327,200 1.4 -0.1 315,200 1.5 0.1 124,500
4 VIB 503,278 4 17.5 0 1,253,362 17.4 -0.1 805,973 17.5 0.1 690,300 17.3 -0.2 379,187 17.5 0.3 358,900
5 VOS 42,378 4 1.6 0 107,140 1.6 0 40,150 1.6 0 30,890 1.5 0 17,020 1.6 0 12,800
6 VHM 594,881 4 86 0 711,830 86 -0.1 552,190 86.1 -0.2 441,860 86.3 0 420,650 86.3 0 361,600
7 TDC 74,489 4 8.4 0 213,340 8.4 -0.2 81,140 8.6 0 78,360 8.6 -0.1 45,250 8.7 0 19,330
8 CMG 16,334 3 34.5 0 31,990 34.5 -0.1 18,780 34.6 -0.2 17,820 34.8 0.2 7,700 34.6 -0.2 30,450
9 MPT 47,660 3 1.8 0 89,200 1.8 -0.1 78,041 1.9 0 38,700 1.9 0.1 23,400 1.8 0.1 86,300
10 ABC 7,904 3 9.7 0 22,100 9.7 0 3,030 9.7 -0.1 2,900 9.8 0 100 9.7 -0.1 3,200
11 BOT 29,140 3 55.7 0 31,300 55.6 -0.1 30,100 55.6 -0.1 29,600 55.7 -0.1 29,500 55.8 -0.1 30,100
12 CEN 7,400 3 11 -0.9 5,800 12 -0.2 4,100 12.1 0.1 2,200 12 -0.6 1,100 12.6 -0.1 1,400
13 HND 59,594 3 14.6 0.7 162,331 14.1 0.6 146,300 13.6 0.1 46,700 13.3 -0.2 25,941 13.5 0.2 75,800
14 CHPG1907 50,673 3 5.7 0.2 71,500 5.5 -0.1 66,010 5.7 0.1 55,050 5.6 0.3 51,180 5.3 0.6 105,060
15 GKM 113,980 3 15.6 0 259,500 15.6 0.1 161,900 15.5 0 124,900 15.5 0 53,300 15.5 0 123,900
16 VTO 11,672 3 7.7 0.2 22,470 7.5 -0.1 6,300 7.6 0 2,320 7.6 0 50 7.6 0.2 9,360
17 VSH 13,712 3 22.4 0 24,770 22.4 0 18,120 22.4 0.6 17,550 21.8 1.1 100 20.6 -1.1 63,350
18 HDC 531,785 3 21.6 -0.5 392,600 22.1 -0.4 297,060 22.5 0 240,250 22.5 0 146,430 22.5 0.5 325,390
19 IMP 5,865 3 49 -0.2 12,470 49.2 0.2 6,570 49 0 3,530 49 -0.5 1,150 49.5 0.1 7,830
20 KMR 30,919 3 2.6 -0.1 90,870 2.7 0 20,930 2.7 0 4,850 2.7 0 3,370 2.7 0 33,140
21 MCG 19,964 3 1.8 0 35,000 1.8 0.1 9,580 1.7 0 5,000 1.7 0.1 560 1.6 0 2,460
22 PHC 102,186 3 11.1 -0.1 226,560 11.2 0.2 215,220 11 0.2 182,790 10.8 0 38,060 10.8 0.1 104,330
23 SBV 9,563 3 10.6 -0.1 44,170 10.7 0.1 20,660 10.6 0.1 18,490 10.6 0 9,150 10.6 0.1 21,160
24 VNS 15,038 3 10.9 -0.1 89,520 11 0 11,240 11 -0.2 1,300 11.2 -0.1 130 11.2 0.1 2,130
25 VPH 21,392 3 4 0 57,530 4 0.1 15,150 4 -0.1 11,260 4 0 3,050 4 0 45,640
26 CVJC1902 5,694 3 27 -0.2 11,690 27.2 1.5 8,850 25.7 0.2 7,920 25.5 -0.6 6,080 26 -0.3 6,900


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 VRC 45,506 20 6.7 -0.5 5,340 7.2 -0.5 7,070 7.7 -0.6 384,600 8.3 -0.6 13,080 8.9 -0.7 18,320
2 MSN 459,366 5 54.3 -0.7 541,490 55 -1.2 496,940 56.2 -0.3 290,210 56.5 -0.1 373,290 56.6 -0.4 349,410
3 TSC 347,203 5 2.2 -0.1 633,420 2.3 -0.2 413,510 2.5 -0.1 272,800 2.6 -0.1 339,430 2.7 -0.1 335,840
4 VEA 67,123 4 43.8 0 38,428 44 0 49,310 44.4 -0.3 30,700 44.7 -0.2 25,130 45 0.1 163,900
5 DDG 91,440 4 26.1 -0.2 103,200 26.3 -0.1 102,000 26.4 -0.1 119,500 26.5 -0.2 112,600 26.7 0 90,400
6 HAX 186,583 4 13.9 -0.1 50,120 14 -0.2 106,420 14.1 -0.2 167,930 14.3 -0.1 42,280 14.4 0 92,670
7 VRE 693,852 4 32 -0.6 1,070,940 32.6 -0.2 872,560 32.8 -0.4 979,630 33.2 -0.6 549,700 33.8 0 562,730
8 LTG 14,435 3 20.1 -0.1 5,140 20.3 -0.1 11,900 20.4 -0.1 13,700 20.5 0 17,628 20.4 0 18,200
9 TVC 175,187 3 20.5 -0.4 108,400 20.9 -0.6 139,609 21.5 -0.2 184,400 21.7 0.9 229,620 20.8 0.4 188,600
10 PVT 273,311 3 15 -0.3 428,900 15.3 -0.2 202,040 15.5 -0.1 117,800 15.6 0.1 166,820 15.5 0 98,780
11 LHG 101,659 3 15.5 -0.4 112,930 15.9 -0.1 19,610 16 -0.1 78,960 16.1 0.1 20,860 16 0.2 146,450
12 HMC 30,757 3 11.2 -0.2 21,510 11.4 -0.1 10 11.5 -0.8 17,240 12.3 0.8 55,900 11.5 0.1 34,530
13 GTN 77,916 3 17.2 -0.4 78,430 17.6 -0.2 99,820 17.9 -0.3 92,180 18.2 0.1 75,220 18.1 -0.2 64,250
14 DXG 1,051,271 3 12.9 -0.1 885,570 13 -0.3 1,474,240 13.3 -0.1 760,470 13.4 0.1 460,760 13.4 -0.2 1,168,130
15 CRE 200,338 3 23.9 -0.2 180,810 24.1 -0.4 135,760 24.5 -0.2 166,480 24.7 0.1 247,050 24.6 -0.2 224,560
16 BWE 77,720 3 22 -0.2 89,570 22.1 -0.1 70,080 22.2 -0.2 38,710 22.4 -0.1 38,820 22.4 0 75,660


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357