Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 HVG 749,905 3 3.5 0.2 2,899,900 3.2 0.2 1,785,940 3 0.2 892,390 2.8 0 142,250 2.8 0.1 304,780
2 CTP 22,219 3 2.5 0.2 102,420 2.3 0.2 58,170 2.1 0 44,500 2.1 0.1 100 2 0 6,100


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 PVD 1,379,141 4 15.9 -0.4 2,550,530 16.3 -0.1 2,409,850 16.4 -0.2 1,156,700 16.5 -0.1 701,650 16.6 -0.1 559,690
2 DQC 51,232 3 18 -0.6 47,330 18.6 0 28,660 18.6 -0.1 24,310 18.7 -0.2 23,760 19 -0.2 64,640
3 IMP 2,341 3 48 -0.5 9,000 48.5 -0.5 3,470 49 -1.2 1,420 50.2 1.6 960 48.6 0 980
4 PMG 7,347 3 19.1 -0.1 8,980 19.2 -0.1 8,650 19.2 0 6,860 19.2 0 6,210 19.2 0 6,220
5 C4G 392,824 3 6.4 -0.1 393,900 6.4 -0.3 189,800 6.6 -0.2 171,500 6.7 -0.2 128,000 6.9 0 271,560


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 PVD 1,379,141 4 15.9 -0.4 2,550,530 16.3 -0.1 2,409,850 16.4 -0.2 1,156,700 16.5 -0.1 701,650 16.6 -0.1 559,690
2 HSG 3,268,675 4 7.1 -0.1 4,204,650 7.2 0.5 3,577,270 6.7 -0.2 3,542,480 6.9 -0.3 2,689,420 7.2 0.1 1,640,190
3 VIP 13,132 4 5 0 38,370 5 0 18,190 5 0 17,780 5 -0.1 7,560 5.1 0 1,000
4 C4G 392,824 3 6.4 -0.1 393,900 6.4 -0.3 189,800 6.6 -0.2 171,500 6.7 -0.2 128,000 6.9 0 271,560
5 CTP 22,219 3 2.5 0.2 102,420 2.3 0.2 58,170 2.1 0 44,500 2.1 0.1 100 2 0 6,100
6 STK 41,419 3 19.5 0.1 80,260 19.4 -0.2 25,120 19.5 -0.1 23,500 19.6 -0.4 15,380 20 0.6 26,860
7 SAB 18,373 3 252 0.1 30,060 251.9 6.9 22,480 245 -7.1 13,700 252.1 -0.9 9,610 253 -3 28,490
8 BMP 200,235 3 53.2 -0.6 216,170 53.8 1.2 159,880 52.6 -0.8 145,230 53.4 -0.4 142,160 53.8 0.1 166,020
9 PMG 7,347 3 19.1 -0.1 8,980 19.2 -0.1 8,650 19.2 0 6,860 19.2 0 6,210 19.2 0 6,220
10 IMP 2,341 3 48 -0.5 9,000 48.5 -0.5 3,470 49 -1.2 1,420 50.2 1.6 960 48.6 0 980
11 HVG 749,905 3 3.5 0.2 2,899,900 3.2 0.2 1,785,940 3 0.2 892,390 2.8 0 142,250 2.8 0.1 304,780
12 HPG 3,855,626 3 21.9 0.2 6,895,670 21.6 0.4 4,095,850 21.2 -0.2 3,170,430 21.4 0 2,289,250 21.4 0.1 4,831,150
13 DQC 51,232 3 18 -0.6 47,330 18.6 0 28,660 18.6 -0.1 24,310 18.7 -0.2 23,760 19 -0.2 64,640
14 VEA 138,775 3 53.2 0.3 186,000 53 0.9 185,400 52.1 -1 171,300 52.8 -1 46,840 53.9 0.2 48,100


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 L14 50,360 8 53.7 -1.9 59,075 55.6 -0.5 62,106 56.1 -0.4 53,778 56.5 -0.1 112,935 56.6 -0.9 57,680
2 HBC 1,362,930 7 13.3 -0.2 1,205,060 13.4 -0.1 1,232,290 13.5 -0.1 1,218,830 13.6 -0.1 901,470 13.7 -0.1 743,590
3 ACL 32,145 6 25.5 -0.5 31,080 26 -0.9 50,120 26.9 -0.9 43,690 27.8 -1.4 38,260 29.1 -2.2 37,330
4 TV2 67,860 5 89.2 -0.3 49,240 89.5 -1 64,750 90.5 -1.5 101,020 92 -1.6 175,570 93.6 -0.4 43,000
5 CMX 36,070 5 19.5 -1.5 176,270 20.9 -1.5 18,320 22.5 -1.6 6,770 24.1 -1.8 33,660 25.9 -0.3 4,110
6 PVD 1,379,141 5 15.9 -0.4 2,550,530 16.3 -0.1 2,409,850 16.4 -0.2 1,156,700 16.5 -0.1 701,650 16.6 -0.1 559,690
7 VC3 323,160 4 23.9 -0.3 295,720 24.2 -0.1 317,610 24.3 -0.2 289,100 24.5 -0.1 329,200 24.6 0 300,700
8 CMSN1901 17,241 4 0.4 0 0 0.5 0 0 0.6 0 0 0.7 0 0 1 0.2 10
9 PWA 72,103 4 13.4 0 45,340 13.6 -0.2 77,700 13.7 -0.2 40,200 14 0.1 49,500 14.1 0.2 35,700
10 NNG 69,926 3 10.7 -1.1 48,800 11.8 -0.2 39,500 12 0.1 13,900 12.2 0.4 37,472 11.8 -2 106,546
11 MIG 48,669 3 12.3 0.1 4,200 12.4 -0.2 22,900 12.5 0 41,000 12.7 0.8 42,000 12.3 0.5 110,931
12 G36 54,330 3 4.5 -0.1 30,100 4.6 -0.1 86,380 4.7 -0.1 18,900 4.8 0 30,300 4.8 -0.1 13,400
13 EVF 78,743 3 5.3 -0.3 139,144 5.6 -0.1 71,620 5.7 -0.1 23,520 5.8 0.2 36,556 5.7 0 73,090
14 VBB 38,845 3 15.5 -0.3 32,700 15.9 0 31,100 16 0 28,400 16.1 0 35,700 15.9 -0.2 40,800
15 TTZ 163,212 3 3 -0.3 133,200 3.3 -0.3 10,800 3.6 -0.4 58,900 4 0.3 177,760 3.7 0.3 44,000
16 SCI 79,794 3 13.7 -0.1 26,200 13.8 -0.8 36,400 14.6 -0.3 30,203 14.9 0.2 160,890 14.7 -0.1 32,250
17 PVS 1,607,695 3 17.9 -0.1 1,884,500 18 -0.4 2,004,600 18.4 -0.1 1,152,055 18.5 0 1,172,022 18.5 0 1,578,886
18 CII 547,306 3 24.2 -0.2 145,000 24.4 -0.6 358,520 25 -0.2 318,430 25.2 1 1,104,230 24.2 -0.2 370,310
19 CSC 13,251 3 16.3 -0.2 18,300 16.5 -0.1 7,700 16.6 -0.4 310 17 0 12,000 17 0.2 5,300
20 VHM 475,508 3 85.9 -0.1 535,550 86 -0.5 350,630 86.5 -0.5 484,630 87 0.5 327,740 86.5 0.1 688,380
21 PHC 360,263 3 12.1 -0.2 221,180 12.2 -0.2 324,390 12.5 0.3 375,060 14.2 0 259,790 14.2 -0.2 275,490
22 IMP 2,341 3 48 -0.5 9,000 48.5 -0.5 3,470 49 -1.2 1,420 50.2 1.6 960 48.6 0 980
23 HTT 38,102 3 1.2 -0.1 86,520 1.3 -0.1 70,040 1.4 -0.1 80,810 1.5 0.1 23,710 1.5 -0.1 70,550
24 HAX 356,068 3 20.4 -1.2 461,030 21.6 -0.9 465,450 22.5 -0.8 535,460 23.2 1.5 1,052,070 21.8 1.4 207,270


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357